NK Široki Brijeg
Bosnia và Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Liga
NK Široki Brijeg đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Siroki Brijeg
Hai vòng vừa rồi, Siroki Brijeg hoà Velež 0-0 và thua Borac Banja Luka 2-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
Vị trí của Siroki Brijeg mùa 18/19
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Siroki Brijeg. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Siroki Brijeg đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Siroki Brijeg nằm giữa Zeljeznicar Sarajevo và Čelik. Ngôi đầu của Zrinjski còn xa 14 điểm.
Siroki Brijeg ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Siroki Brijeg ghi 10 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Siroki Brijeg mạnh hơn ở sân nào?
Siroki Brijeg nhận 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng Siroki Brijeg
Stadion Pecara, sân nhà của Siroki Brijeg, chứa được 5.628 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SIR.
Lịch thi đấu sắp tới của Siroki Brijeg
Theo giờ Việt Nam, Siroki Brijeg làm khách của Sloga Doboj lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Sloga Doboj có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Sloga Doboj bước vào trận khi đứng thứ 7 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lukas Magđinski | Hậu vệ | Croatia |
| - | Niko Vukančić | Hậu vệ | Đức |
| - | Mario Mourelo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Eugen Ciban | Thủ môn | Croatia |
| 2 | Mateo Barać | Hậu vệ | Croatia |
| 2 | Božo Prusina | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 3 | Mateo Soldo | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 6 | Antoni Bajkuša | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 9 | Luizinho Guedes | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Filip Matić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 12 | Ante Slišković | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 17 | Luka Romac | Tiền vệ | Croatia |
| 18 | Marko Matić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 18 | Mario Kordić-Gružić | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | David Virgili Fernandez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Filip Jelčić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 21 | Josip Skoko | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 23 | Ante Bolanča | Hậu vệ | Croatia |
| 23 | Ivan Krstanovic | Hậu vệ | Croatia |
| 24 | Dominik Simčić | Tiền vệ | Croatia |
| 26 | Marijan Oršolić | Hậu vệ | Croatia |
| 33 | Ivan Jelić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 33 | Bartul Markovina | Hậu vệ | Croatia |
| 35 | Ivan Kraljević | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 44 | Kristian Sesar | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 51 | Ivan Puljić | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 69 | Matej Hrkać | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 77 | Robert Marijanović | Tiền vệ | Croatia |
| 90 | Tomislav Tomić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |