Sireți
Moldova
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Sireți đang xếp thứ 7 trên tổng 8 đội, với 10 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sireți
Sireți lấy Stadionul Hârtop ở Sireți làm sân nhà. Stadionul Hârtop đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Sireți trên bảng xếp hạng
Sau 14 vòng, Sireți có 10 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 7 hoà và 6 thua.
Phong độ gần đây của Sireți
Ba trận gần nhất của Sireți: thắng CSF Bălți 3-0, thua Milsami Orhei 1-2 và thua Petrocub 1-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Sireți
Sireți nhận 8 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Sireți
Số bàn thua của Sireți dừng ở 19 sau 14 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Sireți hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sireți nằm giữa Politehnica UTM và CSF Bălți. Đội đầu bảng Sheriff Tiraspol đang hơn 21 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Sireți
Ngày 17/10/2026, Sireți làm khách của Sheriff Tiraspol, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Sheriff Tiraspol là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Sheriff Tiraspol bước vào trận khi đứng đầu với 31 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Roizman | Tiền vệ | |
| - | G. Grosu | Thủ môn | |
| 1 | S. Agachi | Thủ môn | Moldova |
| 2 | I. Dodon | Tiền vệ | |
| 3 | Ştefan Burghiu | Hậu vệ | Moldova |
| 5 | V. Rebeja | Tiền vệ | |
| 6 | D. Lisu | Tiền vệ | |
| 7 | Antonii Casco | Tiền đạo | Moldova |
| 8 | A. Arabadji | Tiền vệ | |
| 8 | M. Stan | Tiền đạo | |
| 9 | E. Borovschi | Tiền đạo | |
| 10 | O. Molla | Tiền đạo | |
| 11 | Maxim Blajchin | Tiền đạo | Moldova |
| 16 | Daniel Dosca | Tiền đạo | Moldova |
| 17 | Corneliu Cotogoi | Tiền vệ | Moldova |
| 18 | Vadim Gulceac | Tiền đạo | Moldova |
| 18 | Nichita Covali | Tiền vệ | Moldova |
| 19 | A. Bilinschii | Tiền vệ | |
| 21 | B. Rosca | Tiền vệ | |
| 22 | Andrei Rusnac | Tiền vệ | Moldova |
| 23 | N. Covalschi | Hậu vệ | |
| 25 | Andrei Sosnovschi | Tiền vệ | Moldova |
| 33 | E. Pisica | Hậu vệ | |
| 55 | G. Brinzaniuc | Hậu vệ | |
| 69 | D. Bivol | Tiền vệ | |
| 70 | R. Lucian | Tiền vệ | Moldova |
| 77 | Serghei Obîscalov | Thủ môn | Moldova |
| 96 | G. Munteanu | Thủ môn |