Siracusa
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng I
Siracusa đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Siracusa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Siracusa ghi 1,6 bàn và nhận 0,7 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Siracusa trên bảng xếp hạng
Siracusa giữ vị trí thứ 11 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Siracusa thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Siracusa thắng Vigor Lamezia 3-0 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Siracusa chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Siracusa thắng 4 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn trên sân khách.
Siracusa hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Siracusa và CastrumFavara đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Reggina đang hơn 9 điểm. AC Palermo đang hơn đội 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Siracusa
Siracusa lấy Stadio Nicola de Simone ở Siracusa làm sân nhà. Khán đài Stadio Nicola de Simone có 4.980 chỗ ngồi.
Siracusa gặp ai ở vòng tới?
Licata là đối thủ kế tiếp của Siracusa, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Licata hiện đứng thứ 5 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Licata có 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Giovanni Aurino | Tiền vệ | |
| 5 | Federico Pacciardi | Hậu vệ | Ý |
| 6 | L. Lulli | Tiền vệ | |
| 7 | Alessandro Sbaffo | Tiền vệ | Ý |
| 7 | N. Mbaba | Tiền vệ | |
| 9 | Angelo Guida | Tiền đạo | Ý |
| 18 | T. Capomaggio | Hậu vệ | |
| 19 | Nicola Valente | Tiền đạo | Ý |
| 21 | F. Contaldo | Tiền vệ | |
| 25 | C. Bonacchi | Hậu vệ | |
| 26 | A. Marafini | Hậu vệ | |
| 27 | G. Gigante | Tiền vệ | |
| 33 | Matteo Zanini | Tiền vệ | Ý |
| 37 | Carmelo Forti | Tiền vệ | Ý |
| 37 | F. De Caro | Hậu vệ | |
| 98 | M. Ferilli | Thủ môn |