FK Sileks Kratovo
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
FK Sileks Kratovo đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Sileks
Gần đây Sileks hoà Aresimi 1-1 trên sân khách và hoà Tikveš 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Vị trí của Sileks mùa 18/19
Sileks mới có 10 điểm sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Sileks hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Sileks tới Shkendija ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Shkëndija Haraçinë, cách 4 điểm.
Sileks chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sileks thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,2 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Sileks
Sileks lấy Gradski stadion Kratovo ở Kratovo làm sân nhà. Khán đài Gradski stadion Kratovo có 3.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là SIL.
Sileks ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Sileks ghi 14 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Lịch thi đấu sắp tới của Sileks
Theo giờ Việt Nam, Sileks làm khách của Bashkimi Kumanovo lúc 17h00 ngày 18/10/2026. Bashkimi Kumanovo có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Bashkimi Kumanovo hiện đứng thứ 9 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Matej Bozhinovski | Tiền vệ | Bulgaria |
| - | Kristijan Gorgievski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| - | Mihael Jovanov | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| - | Martin Talakov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 1 | Daniel Bozhinovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 3 | Mario Richkov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 5 | Gjorge Djekov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 6 | Darko Angjeleski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 7 | Angelce Timovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 8 | Nihad Šero | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 9 | Esmir Hasukić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | Matej Gjerasov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 11 | Kristijan Velinovski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 12 | Kristijan Gjorgjievski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 16 | Ilija Donov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 19 | Aleksandar Mishov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 21 | Marko Nikolovski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 22 | Mirza Delimeđac | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 23 | Kristijan Eftimov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 25 | Ljupce Djekov | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 29 | Ivan Šubert | Hậu vệ | Serbia |
| 44 | Edis Buturovic | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 77 | Nikola Bogdanovski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 88 | Borjan Panovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 96 | Darko Ilieski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 99 | Nikola Manojlov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |