Shillong Lajong
Ấn Độ
Thứ hạng hiện tại Bảng I-League , Championship Group
Shillong Lajong đang xếp thứ 2 trên tổng 6 đội, với 28 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Shillong Lajong
Ba trận gần nhất của Shillong Lajong: thắng Diamond Harbour 3-0, thắng Rajasthan United 4-2 và hoà Sreenidi Deccan 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 18 bàn và nhận 4 bàn.
Shillong Lajong đang đứng thứ mấy?
Shillong Lajong đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 2. Đội có 8 thắng, 4 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Shillong Lajong ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Shillong Lajong ghi 28 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 19/20. Hiệu số bàn thắng bại là +16.
Hồ sơ đội bóng Shillong Lajong
Shillong Lajong là một đội bóng Ấn Độ. Đội thường được gọi ngắn là LAJ. Jawaharlal Nehru Stadium có 22.000 chỗ ngồi.
Shillong Lajong hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Shillong Lajong đang hơn Sreenidi Deccan 2 điểm. Ngôi đầu của Diamond Harbour còn xa 1 điểm. Phía trên là Diamond Harbour, cách 1 điểm.
Shillong Lajong chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Shillong Lajong thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,6 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Pangaro Arthur | Hậu vệ | |
| 1 | R. Sarkar | Thủ môn | |
| 2 | Kitboklang Khyriem | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 7 | Figo Syndai | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 10 | T. Lamurong | Tiền vệ | |
| 11 | A. Gurung | Tiền đạo | |
| 12 | E. Mylliempdah | Tiền vệ | |
| 14 | Damaitphang Lyngdoh | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 16 | Phrangki Buam | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 17 | M. Iawphniaw | Tiền vệ | |
| 17 | M. Lawphniaw | Tiền đạo | |
| 18 | Gladdy Kharbuli | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 18 | Tche Tche | Tiền đạo | |
| 19 | E. Lalremtluanga | Hậu vệ | |
| 20 | A. Jachi | Tiền vệ | |
| 21 | Wadajied Ryngkhlem | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 22 | Dequinha | Hậu vệ | |
| 23 | S. Rymbai | Thủ môn | |
| 26 | Kenstar Kharshong | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 27 | S. Muansang | Hậu vệ | |
| 31 | L. Lama | Thủ môn | |
| 45 | S. L. | Tiền vệ | |
| 45 | L. Vaiphei | Tiền vệ | |
| 67 | O. Mawnai | Hậu vệ | |
| 77 | Bless Vashum | Tiền vệ | Ấn Độ |