Sheffield United U21
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Professional Development League
Sheffield United U21 đang xếp thứ 6 trên tổng 17 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sheffield United U21 là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Sheffield United U21, đội bóng Anh, là Bramall Lane. Sức chứa của Bramall Lane là 32.702 chỗ.
Sheffield United U21 trên bảng xếp hạng
Sau 6 vòng, Sheffield United U21 có 10 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Sheffield United U21 qua những vòng vừa qua
Gần đây Sheffield United U21 thua Brighton U21 1-2 trên sân khách và thắng Bolton Wanderers Res. 2-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Sheffield United U21 tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Sheffield United U21 đứng thứ 3, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +2.
Sheffield United U21 đang bám đuổi những ai?
Sheffield United U21 và Wigan Athletic U21 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Bolton Wanderers Res. còn xa 8 điểm.
Trận kế tiếp của Sheffield United U21
Ngày 13/10/2026, Sheffield United U21 làm khách của Peterborough United U21, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Peterborough United U21 là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Peterborough United U21 bước vào trận khi đứng thứ 11 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Coby Hewits | Thủ môn | Anh |
| 2 | Mihail Polendakov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 3 | Lennon Patterson | Tiền vệ | Anh |
| 3 | Frankie Jones | Tiền vệ | Anh |
| 4 | Sam Curtis | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Dovydas Sasnauskas | Hậu vệ | Litva |
| 6 | Maxwell Asante-Boakye | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Zachary Giggs | Tiền đạo | Wales |
| 8 | Sam Aston | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Alfie Atherton | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Louie Marsh | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Andre Brooks | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Marshall Francis | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Seth Okyere | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Benjamin Grainger | Thủ môn | Anh |
| 14 | Aaron Reid | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Archie Christie-Crainie | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Jackson Blaize | Tiền đạo | Anh |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo | Anh |
| 26 | Ryan Oné | Tiền đạo | Scotland |
| 31 | Henry Molyneux | Thủ môn | Ireland |
| 31 | Luke Faxon | Thủ môn | Anh |
| 38 | F. Seriki | Hậu vệ | Anh |
| 45 | Sai Sachdev | Hậu vệ | Anh |
| 53 | Sam Colechin | Hậu vệ | Anh |