Shandong Taishan II
Trung Quốc
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Zhiwen Deng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 4 | Hu Hangming | Hậu vệ | |
| 5 | J. Li | Hậu vệ | |
| 7 | Li Yuanjie | Tiền đạo | |
| 8 | He Kanghua | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 9 | Sun Ziyue | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 13 | Ihsen Ilham | Thủ môn | Trung Quốc |
| 14 | Guo Xin | Tiền vệ | |
| 15 | Shi Songchen | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 16 | Yan Hengye | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 18 | X. Li | Tiền đạo | |
| 19 | Wang Zicheng | Tiền đạo | |
| 21 | Niu Bowei | Thủ môn | Trung Quốc |
| 22 | Zhang Xuyao | Hậu vệ | |
| 23 | Wang Tianyou | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 26 | Zhao Guancheng | Tiền vệ | |
| 27 | Bao Kaiwen | Tiền vệ | |
| 29 | Ma Yinhao | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 30 | Xiao Chenxi | Tiền đạo | |
| 35 | Huang Yizhuo | Hậu vệ | |
| 38 | Imran Memet | Tiền vệ | |
| 39 | Yusup Amut | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 40 | Mei Shuaijun | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 41 | J. Lu | Tiền đạo | |
| 42 | Peng Yixiang | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 43 | Y. Wang | Tiền đạo | |
| 44 | Qi Qiancheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 46 | Zihan Chen | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 47 | Duan Feida | Hậu vệ | |
| 48 | Yang Yang | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 49 | Deng Chunze | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 50 | Fu Zhenhao | Thủ môn | |
| 55 | He Bingzhuang | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 57 | Tashmemet Ezher | Tiền vệ | |
| 60 | Hao Fubo | Hậu vệ | Trung Quốc |