SGS Essen W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
SGS Essen W đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của SGS Essen W mùa 18/19
SGS Essen W đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 17 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của SGS Essen W
SGS Essen W đang hơn Meppen W 3 điểm. Ngôi đầu của Hertha Berlin W còn xa 4 điểm.
Phong độ gần đây của SGS Essen W
Hai vòng vừa rồi, SGS Essen W hoà Meppen W 1-1 và thắng Schalke W 4-1. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
SGS Essen W tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ SGS Essen W đứng thứ 4, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
SGS Essen W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho SGS Essen W 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,5 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
SGS Essen W là đội bóng nước nào?
SGS Essen W là một đội bóng Đức. Sức chứa của Stadion an der Hafenstraße là 20.650 chỗ.
SGS Essen W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, SGS Essen W làm khách của Andernach W lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Andernach W có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Andernach W bước vào trận khi đứng thứ 8 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kim Sindermann | Thủ môn | Đức |
| 2 | Karla Brinkmann | Hậu vệ | Đức |
| 2 | Julie Terlinden | Tiền vệ | Đức |
| 3 | J. Steiner | Hậu vệ | |
| 4 | J. Schneider | Tiền vệ | |
| 6 | Laura Bröring | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Vanessa Fürst | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Ramona Maier | Tiền vệ | Đức |
| 12 | E. Navarro | Thủ môn | |
| 13 | Maike Berentzen | Tiền vệ | Đức |
| 15 | Laura Pucks | Hậu vệ | Đức |
| 15 | A. Baass | Tiền vệ | |
| 16 | Jacqueline Meißner | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Lena Ostermeier | Tiền vệ | Đức |
| 18 | A. Wirnsberger | Hậu vệ | |
| 20 | Leonie Köpp | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Luisa Palmen | Thủ môn | Đức |
| 23 | Julia Debitzki | Hậu vệ | Đức |
| 23 | K. Spitzner | Tiền vệ | |
| 23 | S. Albrecht | Hậu vệ | |
| 24 | Pia Lucassen | Thủ môn | Đức |
| 26 | Lany Bäcker | Hậu vệ | Đức |
| 31 | Jana Feldkamp | Tiền vệ | Đức |
| 32 | Julia Kassen | Thủ môn | Đức |
| 37 | Emilia Watermeier | Tiền vệ | Đức |
| 48 | V. Nagy | Tiền đạo |