Seyssinet-Pariset
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng I
Seyssinet-Pariset đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 33 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Seyssinet-Pariset trên bảng xếp hạng
Seyssinet-Pariset xếp thứ 13 trong số 14 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 17 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Seyssinet-Pariset
Khoảng cách từ Seyssinet-Pariset tới Lyon Duchere ở ngôi đầu là 31 điểm. ASPTT Dijon đang hơn đội 2 điểm. Ngay sau lưng là Carnoux, kém 6 điểm.
Mạch trận hiện thời của Seyssinet-Pariset
Gần đây Seyssinet-Pariset thua Fos 0-2 trên sân nhà và thắng ASPTT Dijon 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Seyssinet-Pariset
Thành tích hai sân của Seyssinet-Pariset là 5 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Seyssinet-Pariset
Sân nhà của Seyssinet-Pariset, đội bóng Pháp, là Complexe Sportif Joseph Guetat. Khán đài Complexe Sportif Joseph Guetat có 1.000 chỗ ngồi.
Seyssinet-Pariset tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 37 lần trước Seyssinet-Pariset mùa 19/20. Hiệu số bàn thắng bại là −21. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nacim Gourmat | Tiền vệ | Pháp |
| - | Bidje Manzia | Tiền đạo | CHDC Congo |
| - | Lucas Frendo | Tiền vệ | Pháp |
| - | Koffi Moumouni Agboke | Tiền đạo | Pháp |
| - | Florent | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rémi Lillo | Tiền vệ | Pháp |
| - | Tymoteusz Skrzypek | Thủ môn | Pháp |
| - | Mickael Dos Santos | Tiền vệ | Pháp |
| - | Luca Henriques | Tiền vệ | Pháp |
| - | Corentin Parmentelat | Tiền đạo | Pháp |
| - | Hedi Ben Hadj Salem | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mathieu Gourgand | Tiền đạo | Pháp |
| - | Louis Konan | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| - | Zakaria Jiguet | Thủ môn | Pháp |
| - | Antonio Lama | Tiền vệ | Guinea |
| - | Reynald Martial | Hậu vệ | Pháp |
| - | Geoffrey Berizzi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Hugo Berizzi | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mahamadou Toloba | Tiền vệ | Mali |
| - | Elias El Miloua | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yusuf Cetin | Tiền đạo | Pháp |
| - | Thibaut Delpierre | Thủ môn | Pháp |
| - | Lucas Cusanno | Hậu vệ | Pháp |
| - | Azad Unaldi | Thủ môn | Pháp |
| - | Grace Mbungu | Thủ môn | Pháp |
| - | Soufiane Djeghmoune | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mattéo Bazin | Hậu vệ | Pháp |
| - | Rayene Zaghouani | Hậu vệ | Pháp |
| - | Marouane Bouziane | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Florian Michel | Tiền vệ | Pháp |