Sevilla Atletico
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Sevilla Atletico đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sevilla Atletico đang đứng thứ mấy?
Sevilla Atletico đang dẫn đầu giải với 38 điểm sau 24 trận. Cụ thể là 10 thắng, 8 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Sevilla Atletico
Trung bình mỗi trận Sevilla Atletico ghi 1,5 bàn và nhận 1,1 bàn. Đội đang có hiệu số +10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Sevilla Atletico thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Sevilla Atletico thua Mijas Las Lagunas 1-3 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 9 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Giới thiệu Sevilla Atletico
Sevilla Atletico lấy Estadio Jesús Navas ở Sevilla làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SEV. Khán đài Estadio Jesús Navas có 7.000 chỗ ngồi.
Sevilla Atletico chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sevilla Atletico thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aitor Caballero | Tiền vệ | |
| - | Adrian Perez | Hậu vệ | |
| 2 | J. Moreno | Hậu vệ | |
| 12 | T. Kpebane | Hậu vệ | |
| 14 | R. Jalade | Hậu vệ | |
| 15 | J. Pedraza | Tiền đạo | |
| 16 | A. Miguez | Tiền vệ | |
| 18 | I. Villar | Tiền đạo | |
| 19 | S. Martinez | Hậu vệ | |
| 20 | Valentino Fattore | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | J. Cortez | Tiền đạo | |
| 22 | L. Dasilva | Tiền vệ | |
| 24 | A. Espineira | Hậu vệ | |
| 25 | L. Luchino | Thủ môn | |
| 26 | B. Sow | Tiền đạo | |
| 26 | M. Castillo | Tiền đạo | |
| 27 | Nicolas Guilen | Tiền vệ | |
| 30 | Miguel Ángel | Tiền đạo | |
| 31 | E. Alcaide | Tiền đạo | |
| 33 | Rafael Romero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 34 | I. Munoz | Hậu vệ | |
| 34 | M. Diaz | Hậu vệ | |
| 37 | Ibrahima Sow | Tiền đạo | Senegal |
| 39 | Eduardo Altozano Agudo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | A. da Silva | Hậu vệ | |
| 41 | Jesus Cruz | Tiền vệ | |
| 43 | A. Galvan Auyanet | Tiền đạo | |
| 44 | R. Faget-Antonetti | Tiền đạo | |
| 45 | S. Recio Ruiz | Thủ môn |