Sesvete
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Sesvete đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sesvete
Sân nhà của Sesvete, đội bóng Croatia, là Stadion Sv. Josip Radnik. Sức chứa của Stadion Sv. Josip Radnik là 2.000 chỗ.
Vị trí của Sesvete mùa 18/19
Sau 8 vòng, Sesvete có 10 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Sesvete thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Sesvete hoà Jadran LP 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 7 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Sesvete
Thành tích hai sân của Sesvete là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,6 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách.
Sesvete đang bám đuổi những ai?
Sesvete đang hơn Dugopolje 1 điểm. Muốn vượt Vukovar, đội cần bù 1 điểm. Đội đầu bảng Croatia Zmijavci đang hơn 6 điểm.
Sesvete ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Sesvete mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Trận kế tiếp của Sesvete
Lịch thi đấu đưa Sesvete sang làm khách của Opatija lúc 20h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 8 điểm. Opatija có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Tkalcevic | Tiền vệ | |
| 1 | Karlo Žiger | Thủ môn | Croatia |
| 2 | Vilim Kruslin | Hậu vệ | Croatia |
| 4 | Jeremiah Olaleke | Hậu vệ | Nigeria |
| 4 | Marko Bizjak | Hậu vệ | |
| 5 | Matija Ruškovački | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | M. Gasparac | Hậu vệ | |
| 6 | Lovre Simic | Hậu vệ | |
| 7 | Matija Kanceljak | Tiền đạo | Croatia |
| 8 | Moses Barbnabas | Tiền vệ | Nigeria |
| 8 | L. Spoljaric | Hậu vệ | |
| 9 | Samid Akanni | Tiền đạo | Mỹ |
| 11 | I. Pejic | Tiền đạo | |
| 11 | J. Bytyci | Tiền đạo | |
| 13 | P. Kostelac | Hậu vệ | |
| 14 | R. Masala | Tiền vệ | |
| 14 | D. Djurkovic | Tiền vệ | |
| 14 | M. Mackovic | Hậu vệ | |
| 15 | Petar Antolković | Tiền đạo | Croatia |
| 15 | M. Milic | Tiền vệ | |
| 17 | A. Cacic | Tiền đạo | |
| 17 | L. Fabijanic | Tiền vệ | |
| 18 | A. Utrobicic | Hậu vệ | |
| 19 | D. Ravlic | Tiền vệ | |
| 19 | K. Gojani | Hậu vệ | |
| 20 | Roko Brajković | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | V. Jakovljevic | Tiền đạo | |
| 21 | J. Butkovic | Tiền vệ | |
| 23 | Toni Gorupec | Hậu vệ | Croatia |
| 24 | M. Kovacevic | Tiền vệ | |
| 25 | Anes Huskic | Tiền vệ | Croatia |
| 26 | Toni Šušković | Thủ môn | Croatia |
| 26 | Luka Pervan | Thủ môn | |
| 27 | Filip Severec | Tiền đạo | |
| 28 | Tino Agić | Hậu vệ | Croatia |
| 28 | J. Martinjak | Tiền vệ | |
| 28 | Luka Olic | Tiền đạo | |
| 29 | A. Keita | Tiền đạo | |
| 30 | A. Maric | Tiền đạo |