Sergipe
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Sergipano, Serie A1 2026
Sergipe đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sergipe xếp hạng ra sao?
Sergipe có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 10 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Sergipe đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sergipe nằm giữa Juazeirense và Tombense. Cách biệt với CSA là 6 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Sergipe
Sergipe đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sergipe
Sergipe ghi 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Sergipe
Sân nhà của Sergipe, đội bóng Brazil, là Estádio Estadual Lourival Baptista. Đội thường được gọi ngắn là SER. Sức chứa của Estádio Estadual Lourival Baptista là 15.575 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Sergipe
Hàng công Sergipe đứng thứ 5 với 1,5 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 35. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filipe | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Rafael Luiz | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Victor Massaia | Hậu vệ | |
| 5 | Matheus Neris | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Lucas Soares Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Mauro | Tiền vệ | |
| 9 | Ze Artur | Tiền đạo | |
| 12 | Naldo | Thủ môn | |
| 14 | Matheus Serra | Hậu vệ | |
| 14 | Rodrigo Rosa | Hậu vệ | |
| 15 | Biro Biro | Hậu vệ | |
| 19 | Marlon Martins | Tiền đạo | |
| 19 | Thiago Santos | Tiền đạo | |
| 20 | Felipe Valdívia | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | João Varolo | Tiền vệ | Brazil |
| 25 | Venícius | Tiền đạo | Brazil |