Semendrija 1924
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Semendrija 1924 đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Semendrija 1924 thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Semendrija 1924 thắng FK Vozdovac 1-0 và thắng OFK Vršac 1-0. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 7 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Semendrija 1924 đang đứng thứ mấy?
Semendrija 1924 vào guồng với 24 điểm sau 12 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Semendrija 1924
Semendrija 1924 ghi 21 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Semendrija 1924 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Semendrija 1924 thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn.
Vị trí Semendrija 1924 so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Semendrija 1924 nằm giữa Javor và OFK Vršac. Cách biệt với Borac Cacak là 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Semendrija 1924
Semendrija 1924 lấy Sportski Kompleks FK Smederevo ở Smederevo làm sân nhà. Sportski Kompleks FK Smederevo có 16.656 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Semendrija 1924
Loznica là đối thủ kế tiếp của Semendrija 1924, trận sân khách bắt đầu lúc 23h00 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam. Loznica bước vào trận khi đứng thứ 10 với 15 điểm. Loznica có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Mirković | Thủ môn | Serbia |
| 3 | Stefan Petkoski Cimbaljević | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 5 | Miloš Vranjanin | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | S. Mitrović | Tiền vệ | |
| 6 | U. Jevtic | Hậu vệ | |
| 7 | Vladimir Karajcic | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | N. Stojkovic | Tiền vệ | |
| 9 | I. Hadzic | Tiền đạo | |
| 10 | Srđan Spiridonović | Tiền đạo | Áo |
| 11 | Nikola Kodžić | Hậu vệ | Serbia |
| 12 | Damjan Knežević | Thủ môn | Serbia |
| 13 | A. Popov | Tiền đạo | |
| 14 | Mihailo Oreščanin | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Lazar Kolarevic | Hậu vệ | |
| 16 | Timileyin Joseph | Tiền vệ | Nigeria |
| 17 | Ethan Kambisios | Hậu vệ | Úc |
| 18 | A. Sawadogo | Hậu vệ | |
| 20 | E. Ruben | Hậu vệ | |
| 22 | B. Rmus | Tiền vệ | |
| 23 | L. Cakovan | Hậu vệ | |
| 24 | Uroš Filipović | Tiền vệ | Serbia |
| 25 | Jovan Mitrović | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | A. Preradov | Tiền đạo | |
| 28 | Toplica Grbović | Tiền đạo | Serbia |
| 29 | V. Radojevic | Tiền vệ | |
| 30 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ | Serbia |
| 31 | V. Djordjevic | Thủ môn | |
| 32 | P. Adamovic | Tiền đạo | |
| 40 | Luka Milunović | Tiền vệ | Serbia |