Schalke 04 II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Schalke 04 II đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Schalke 04 II
Hai vòng vừa rồi, Schalke 04 II thắng Bergisch Gladbach 5-1 và thắng Bochum II 2-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Mạch thắng hiện kéo dài 3 trận.
Vị trí của Schalke 04 II mùa 18/19
Mạch thắng 3 trận đang giúp Schalke 04 II đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Schalke 04 II
Hàng công Schalke 04 II đứng thứ 2 với 2,3 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Vị trí Schalke 04 II so với phần còn lại của bảng
Schalke 04 II bằng điểm Bonner SC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Westfalia Rhynern, kém 1 điểm. Đội đầu bảng Rot-weiss Oberhausen đang hơn 13 điểm.
Hồ sơ đội bóng Schalke 04 II
Schalke 04 II lấy Parkstadion ở Gelsenkirchen làm sân nhà. Sức chứa của Parkstadion là 5.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SCH.
Schalke 04 II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Schalke 04 II 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,5 bàn mỗi trận, so với 2,0 bàn trên sân nhà.
Schalke 04 II gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Schalke 04 II về sân nhà tiếp Westfalia Rhynern lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Westfalia Rhynern hiện đứng thứ 8 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Westfalia Rhynern có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maurice Deville | Tiền đạo | Luxembourg |
| - | Phil Kemper | Hậu vệ | Đức |
| - | Finn Heiserholt | Tiền vệ | Đức |
| - | Jean Diaby Ndiaye | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Oguzcan Büyükarslan | Tiền vệ | Đức |
| - | Timothé Rupil | Tiền vệ | Luxembourg |
| - | Simon Breuer | Tiền vệ | Đức |
| - | Tim Giesen | Tiền vệ | Đức |
| - | Ngufor Anubodem | Hậu vệ | Đức |
| - | Nedzhib Hadzha | Tiền vệ | Bulgaria |
| - | Niklas Barthel | Hậu vệ | Đức |
| - | Philip Amaro Buczkowski | Hậu vệ | Đức |
| - | Bojan Potnar | Tiền đạo | Đức |
| - | Ayman Gulasi | Tiền vệ | Úc |
| - | Berkay Karaca | Hậu vệ | Đức |
| - | Mika Karim Khadr | Hậu vệ | Đức |
| - | Mika Wallentowitz | Tiền đạo | Đức |
| 2 | Felipe Sánchez | Hậu vệ | Argentina |
| 11 | Pierre-Michel Lasogga | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Emil Højlund | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 16 | Mauro Zalazar Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Aris Bayindir | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Yassin Ben Balla | Tiền vệ | Pháp |
| 24 | Julius Paris | Thủ môn | Đức |
| 27 | Felix Allgaier | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Kelsey Meisel | Tiền vệ | Đức |
| 32 | Luca Podlech | Thủ môn | Đức |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Finn Gregor Kotyrba | Thủ môn | Đức |
| 37 | Max Grüger | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Peter Remmert | Tiền vệ | Đức |
| 40 | Tim Albutat | Tiền vệ | Đức |
| 41 | Tim Schmidt | Hậu vệ | Đức |
| 42 | Malik Talabidi | Hậu vệ | Đức |
| 43 | Hong Seok-Ju | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 47 | Zaid Amoussou-Tchibara | Tiền đạo | Togo |
| 49 | Faaris Yusufu | Thủ môn | Đức |
| 50 | Tidiane Toure | Hậu vệ | Pháp |