Scafatese
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Scafatese đang xếp thứ 7 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Scafatese
Scafatese khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Sorrento 3-2, thắng Team Altamura 2-0 và hoà Cosenza 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Scafatese xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Scafatese đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Scafatese
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Scafatese mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Scafatese
Scafatese và Salernitana đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Audace Cerignola, cách 1 điểm. Ngôi đầu của Potenza còn xa 9 điểm.
Scafatese chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Scafatese thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Scafatese
Scafatese lấy Stadio Comunale 28 settembre 1943 ở Scafati làm sân nhà. Stadio Comunale 28 settembre 1943 đón được 2.605 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Scafatese
Lịch thi đấu đưa Scafatese sang làm khách của Salernitana trên sân Stadio Arechi lúc 22h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 13 điểm. Salernitana có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Domenico Lamberti | Thủ môn | Ý |
| 1 | G. Becchi | Thủ môn | |
| 5 | Federico Proia | Tiền vệ | Ý |
| 6 | J. Suhs | Hậu vệ | |
| 7 | Emilio Volpicelli | Tiền đạo | Ý |
| 8 | A. Esposito | Tiền vệ | |
| 10 | Lucas Dambros | Tiền đạo | |
| 11 | Pasqualino Ortisi | Hậu vệ | Ý |
| 13 | Loris Bacchetti | Hậu vệ | Ý |
| 15 | Filippo Tripi | Tiền vệ | Ý |
| 16 | R. Convitto | Tiền đạo | |
| 20 | M. Scognamiglio | Hậu vệ | |
| 21 | E. Altobello | Hậu vệ | |
| 22 | Francesco Forte | Thủ môn | Ý |
| 23 | Juan Brunet | Tiền vệ | Argentina |
| 25 | Marco Toscano | Tiền vệ | Ý |
| 27 | C. Palmieri | Tiền đạo | |
| 28 | Salvatore Molinaro | Tiền đạo | Ý |
| 32 | C. Terribili | Hậu vệ | |
| 35 | Mattia Novella | Hậu vệ | Ý |
| 40 | Pietro Santarpia | Tiền vệ | Ý |
| 50 | Pasquale De Michele | Tiền đạo | Ý |
| 52 | Luigi Moio | Thủ môn | |
| 55 | V. Guerra | Hậu vệ | |
| 77 | Claudio Manzi | Hậu vệ | Ý |
| 90 | M. Emmausso | Tiền đạo | |
| 91 | S. Longo | Tiền đạo | |
| 98 | E. De Chiara | Tiền vệ | |
| 99 | A. Ferrara | Hậu vệ |