SC Kriens
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng Challenge League
SC Kriens đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu SC Kriens
Stadion Kleinfeld, sân nhà của SC Kriens, chứa được 5.360 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KRI.
SC Kriens đang đứng thứ mấy?
SC Kriens giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
SC Kriens thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, SC Kriens hoà FC WIL 1900 1-1 trên sân nhà. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
SC Kriens trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho SC Kriens 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Hàng công và hàng thủ SC Kriens
SC Kriens ghi 17 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +5. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Vị trí SC Kriens so với phần còn lại của bảng
SC Kriens kém FC Winterthur ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đầu bảng Stade Lausanne-Ouchy đang hơn 9 điểm.
Trận kế tiếp của SC Kriens
Theo giờ Việt Nam, SC Kriens làm khách của Yverdon Sport trên sân Stade Municipal lúc 22h30 ngày 25/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Yverdon Sport có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ruben Salchli | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 3 | Kevin Trondle | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | Manuel Fäh | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Mauricio Willimann | Tiền vệ | Mexico |
| 7 | Lukas Riedmann | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 8 | Alejandro Willimann | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 9 | Luka Slišković | Tiền đạo | Áo |
| 11 | Malek Ishuayed | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 12 | Martin Francois | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Marvin Akahomen | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 15 | Enea Heiniger | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 17 | Leandro Maksutaj | Tiền đạo | Kosovo |
| 17 | Albin Krasniqi | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 18 | Patrick Zajac | Thủ môn | Đức |
| 19 | Rrezart Hoxha | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Celien Wicht | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 21 | Bleron Mulliqi | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 22 | Tobias Mauch | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 23 | Julian Hermann | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | Lorin Jetzer | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 25 | Yuro Bohon Diet | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 26 | Luca Romano | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 27 | Elio Rufener | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 28 | Pascal Utz | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 29 | Daoud Touré | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Nico Siegrist | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |