SC Espinho
Bồ Đào Nha
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Rafinha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Gil Dias | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Lourenço Lima | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Vasco Vieira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Rodrigo Ferreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Miguel Albuquerque | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Joãozinho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Breno Mendonça | Tiền đạo | Angola |
| 10 | Paulo Leite | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Rodrigo Mathiola | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Carlitos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 13 | Leonardo Leichsenring | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 14 | Aboubakar Njoya | Tiền vệ | Cameroon |
| 16 | Chico Mendes | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 17 | Nélson Borges | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Binita | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 19 | Geremie Dougnon | Tiền vệ | Mali |
| 20 | Rui Brito | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | José Fonseca | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 22 | Tomé Santos | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Tomás Pimenta | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Henry Medarious | Tiền đạo | Ghana |
| 29 | Leandro Borges | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 30 | Luís Pinto | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 30 | João Gomes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 33 | Nuno Pires | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 44 | David Araújo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Adul Seidi | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 90 | Vítor Bruno | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 99 | Ricardo Ferreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |