Savoia
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Savoia đang xếp thứ 15 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Savoia
Savoia lấy Stadio Alfredo Giraud ở Torre Annunziata làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SAV. Stadio Alfredo Giraud có 10.750 chỗ ngồi.
Savoia trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Savoia ở vị trí thứ 15. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Savoia
Trận gần nhất, Savoia thắng Inter U23 2-1 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Savoia đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Savoia nằm giữa Inter U23 và Team Altamura. Cách biệt với Potenza là 12 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Savoia
Savoia ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Savoia
Số bàn thua của Savoia dừng ở 12 sau 9 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 14 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Savoia đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Savoia làm khách của Audace Cerignola lúc 19h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Audace Cerignola hiện đứng thứ 6 với 14 điểm. Trong năm trận gần nhất, Audace Cerignola có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Klāvs Bethers | Thủ môn | Latvia |
| 4 | Giulio Patrignani | Tiền vệ | |
| 6 | Vincenzo Alfieri | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Giuseppe D'Agostino | Tiền đạo | Ý |
| 8 | F. Meola | Tiền vệ | |
| 9 | Filippo Scotti | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Alessio Di Massimo | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Pasquale Riccardi | Tiền vệ | Ý |
| 12 | P. Albanese | Thủ môn | |
| 14 | G. Tumbarello | Tiền vệ | |
| 15 | A. Zoboletti | Hậu vệ | |
| 17 | Matteo Polizzi | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Alessandro Martina | Hậu vệ | Ý |
| 21 | A. Fiasco | Tiền đạo | |
| 22 | M. Leonardo | Thủ môn | |
| 23 | Dani Munoz | Tiền đạo | |
| 24 | S. Iob | Hậu vệ | |
| 26 | Mario Noce | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Francesco Cozzoli | Hậu vệ | Ý |
| 28 | A. Gemello | Tiền đạo | |
| 30 | Cristian Fabriani | Hậu vệ | Ý |
| 33 | F. D'Amore | Hậu vệ | |
| 35 | Denis Portanova | Hậu vệ | Ý |
| 45 | Philip Yeboah | Tiền đạo | Ghana |
| 77 | L. Ferrara | Tiền vệ | |
| 78 | L. Mormile | Tiền vệ | |
| 90 | Alessio Nepi | Tiền đạo | Ý |