Sarmiento Res.
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Sarmiento Res. đang xếp thứ 15 trên tổng 36 đội, với 17 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sarmiento Res.
Sarmiento Res. là một đội bóng Argentina.
Sarmiento Res. đang đứng thứ mấy?
Sarmiento Res. đang đứng thứ 31 trong số 36 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Sarmiento Res.
Trận gần nhất, Sarmiento Res. thua Vélez Sársfield Res. 0-1 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Sarmiento Res. chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sarmiento Res. thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 17 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 17 bàn.
Sarmiento Res. đang bám đuổi những ai?
Sarmiento Res. kém Barracas Central Res. ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Vélez Sársfield Res. là 31 điểm.
Hàng công và hàng thủ Sarmiento Res.
Cán cân bàn thắng bại của Sarmiento Res. đang là −10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 28. Số bàn ghi được xếp thứ 29 trong nhóm.
Sarmiento Res. đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 16/10/2026, Sarmiento Res. làm khách của San Lorenzo Res., bóng lăn lúc 01h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, San Lorenzo Res. có 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 22 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Thyago Ayala | Thủ môn | Argentina |
| 17 | Jeremías Vallejos | Hậu vệ | Argentina |
| 18 | Federico Mazzurco | Tiền đạo | Argentina |
| 24 | Agustín Molina | Tiền đạo | Argentina |
| 31 | Tomas Guiacobini | Tiền đạo | Argentina |
| 33 | Gabriel Díaz | Hậu vệ | Argentina |
| 34 | Agustín Seyral | Hậu vệ | Argentina |
| 36 | Santiago Morales | Hậu vệ | Argentina |
| 37 | Patricio Ferreira | Tiền vệ | Argentina |
| 38 | Matias Rosales | Tiền vệ | Argentina |
| 39 | Joel Godoy | Hậu vệ | Argentina |
| 40 | Brandon Márquez | Tiền đạo | Argentina |
| 43 | Valentino Massi | Tiền vệ | Argentina |