Sarmiento de La Banda
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sarmiento de La Banda đang xếp thứ 13 trên tổng 37 đội, với 25 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +2
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sarmiento de La Banda
Trận gần nhất, Sarmiento de La Banda hoà Sportivo Belgrano 1-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Sarmiento de La Banda đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Sarmiento de La Banda. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 7 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Sarmiento de La Banda đang bám đuổi những ai?
Sarmiento de La Banda bằng điểm Cipolletti và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Olimpo Bahia Blanca còn xa 6 điểm.
Khác biệt sân bãi của Sarmiento de La Banda
Thành tích hai sân của Sarmiento de La Banda là 6 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Sarmiento de La Banda
Sarmiento de La Banda lấy Estadio Ciudad de La Banda ở La Banda, Provincia de Santiago del Estero làm sân nhà. Khán đài Estadio Ciudad de La Banda có 8.000 chỗ ngồi.
Sarmiento de La Banda ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Sarmiento de La Banda mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19. Đội đang có hiệu số +2.
Sarmiento de La Banda gặp ai ở vòng tới?
Sportivo Belgrano là đối thủ kế tiếp của Sarmiento de La Banda, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam. Sportivo Belgrano bước vào trận khi đứng thứ 3 với 30 điểm. Sportivo Belgrano có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Acuna | Thủ môn | |
| 2 | C. Nunez | Hậu vệ | |
| 3 | Axel Ochoa | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Cristian Díaz | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Maximiliano Sánchez Arriola | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Guillermo Guzmán | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Matías Díaz | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Gaspar Triverio | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | N. Juárez | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Rodrigo Bernal | Tiền đạo | Paraguay |
| 10 | Ramón Cansinos | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | I. Garzon | Tiền vệ | |
| 11 | Alan Tévez | Hậu vệ | Argentina |
| 12 | Juan Mendonca | Thủ môn | Argentina |
| 13 | Marcos Sánchez | Tiền vệ | Argentina |
| 14 | Sergio Salto | Tiền vệ | |
| 15 | Lucas Zaineddin | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | I. Roldán | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Manuel Palavecino | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | R. Veliz | Tiền vệ | |
| 17 | F. Gerez | Tiền vệ | |
| 17 | M. Valdez | Tiền đạo | |
| 18 | Enzo Gutiérrez | Tiền đạo | Argentina |
| 18 | N. Paz | Hậu vệ | |
| 19 | A. Toloza | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | R. Taboada | Tiền vệ | |
| 20 | N. Gonzalez | Tiền đạo |