Sardarapat
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Sardarapat đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sardarapat thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Sardarapat thua FC Noah 1-5 trên sân nhà và hoà BKMA 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 14 bàn. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận.
Sardarapat đang đứng thứ mấy?
Sardarapat mới có 12 điểm sau 9 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Sardarapat hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Sardarapat nằm giữa FC Urartu và Shirak. Cách biệt với FC Noah là 15 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sardarapat
Sardarapat ghi 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Sardarapat tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Sardarapat đứng thứ 5 với 1,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Sardarapat
Sardarapat là một đội bóng Armenia.
Đối thủ kế tiếp của Sardarapat
Sardarapat sẽ làm khách của Gandzasar vào lúc 22h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Gandzasar là 5 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergey Mikaelyan | Thủ môn | |
| 2 | Hayk Hovhannisyan | Hậu vệ | |
| 3 | V. Doumbia | Hậu vệ | |
| 4 | Armen Sargsyan | Hậu vệ | |
| 5 | Ousmane Konate | Hậu vệ | |
| 7 | Hovhannes Kirakosyan | Tiền vệ | Armenia |
| 8 | L. Petrosyan | Tiền đạo | |
| 9 | L. Vardanyan | Tiền đạo | |
| 10 | Yuri Budagyan | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Robert Potinyan | Tiền đạo | |
| 13 | S. Alabi | Tiền vệ | |
| 16 | Esayi Baghramyan | Hậu vệ | |
| 17 | Tigran Ayunts | Hậu vệ | Armenia |
| 19 | Jean Quiñonez | Hậu vệ | Ecuador |
| 21 | Serob Galstyan | Tiền vệ | Armenia |
| 22 | Sergey Kochkanyan | Hậu vệ | |
| 23 | Misak Hakobyan | Tiền đạo | Armenia |
| 25 | Christ Yann Lago | Hậu vệ | |
| 27 | Janik Davtyan | Tiền đạo | |
| 28 | Hamlet Minasyan | Tiền đạo | Armenia |
| 30 | Vigen Sargsyan | Thủ môn | |
| 31 | V. Gabrielyan | Thủ môn | |
| 39 | Gor matinyan | Thủ môn | Armenia |
| 44 | Artur Danielyan | Hậu vệ | Armenia |
| 77 | Gor Abrahamyan | Tiền vệ | Armenia |
| 99 | Arman Mkrtchyan | Hậu vệ | Armenia |