São Paulo W
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Brasileiro Women
São Paulo W đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 41 điểm sau 17 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
São Paulo W trên bảng xếp hạng
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về São Paulo W. Cụ thể là 13 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của São Paulo W
Trung bình mỗi trận São Paulo W ghi 1,8 bàn và nhận 0,6 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +20.
Kết quả các trận gần nhất của São Paulo W
Ba trận gần nhất của São Paulo W: hoà Corinthians W 1-1, thắng Corinthians W 2-1 và thắng Flamengo W 1-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 13.
São Paulo W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà São Paulo W thắng 10 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Khi xa nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 9 bàn. Sân nhà đội ghi 20 bàn và nhận 5 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của São Paulo W
São Paulo W đang hơn Corinthians W 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng São Paulo W
São Paulo W là một đội bóng Brazil.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Beatriz | Thủ môn | |
| 2 | Bruna Calderan | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Carol Gil | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Tayla | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Karla Alves | Tiền vệ | |
| 6 | Clara | Hậu vệ | |
| 7 | Aline | Tiền đạo | |
| 8 | Serrana | Tiền đạo | |
| 9 | Gadu | Tiền đạo | |
| 10 | Camilinha | Tiền vệ | |
| 11 | Isa | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Carlinha | Thủ môn | |
| 13 | Cris | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | C. Barbosa | Hậu vệ | |
| 15 | Soraya | Tiền đạo | |
| 16 | Maricel Pereyra | Tiền vệ | |
| 18 | Kesia Sena | Tiền đạo | |
| 19 | Giovanna Crivelari | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Ravena | Hậu vệ | |
| 23 | Bia Menezes | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | Yasmin | Thủ môn | |
| 26 | Vanina Preininger | Hậu vệ | |
| 27 | Vitorinha | Tiền đạo | |
| 28 | Rafa Soares | Hậu vệ | Brazil |
| 33 | L. Calazans | Hậu vệ | |
| 72 | Mylena Carioca | Tiền đạo | |
| 80 | Julia | Tiền vệ | |
| 95 | Robinha | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | Vitória Amaral | Tiền vệ | Brazil |