Santiago Morning
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Santiago Morning đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 10 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Santiago Morning trên bảng xếp hạng
Santiago Morning xếp thứ 13 trong số 14 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Santiago Morning
Khoảng cách từ Santiago Morning tới Provincial Osorno ở ngôi đầu là 14 điểm. Deportes Rengo đang hơn đội 1 điểm. Ngay sau lưng là Provincial Ovalle, kém 4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Santiago Morning
Lần ra sân gần đây nhất đưa Santiago Morning tới kết quả thua Real San Joaquín 1-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Santiago Morning chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Santiago Morning thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,5 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Santiago Morning
Sân nhà của Santiago Morning, đội bóng Chile, là Estadio Municipal de La Pintana. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MOR. Sức chứa của Estadio Municipal de La Pintana là 6.000 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Santiago Morning
Santiago Morning ghi 9 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −5.
Lịch thi đấu sắp tới của Santiago Morning
Colina là đối thủ kế tiếp của Santiago Morning, trận sân khách bắt đầu lúc 04h00 ngày 26/10/2026 theo giờ Việt Nam. Colina hiện đứng thứ 11 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Colina là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Juan Bolado | Thủ môn | Argentina |
| 2 | N. Palomo | Hậu vệ | |
| 3 | David Montoya Henao | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | M. Almuna | Tiền vệ | |
| 5 | M. Delgado | Hậu vệ | |
| 7 | Martín Arancibia | Tiền đạo | Chile |
| 8 | Sebastián Salazar | Tiền vệ | Chile |
| 10 | L. Valenzuela | Tiền vệ | |
| 11 | G. Escobar | Tiền đạo | |
| 12 | B. Rebolledo | Thủ môn | |
| 13 | M. Arredondo | Thủ môn | |
| 14 | Diego Faundez | Tiền vệ | |
| 16 | Marcelo Jorquera | Hậu vệ | Chile |
| 17 | C. Magana | Hậu vệ | |
| 19 | Joaquin Monje | Tiền vệ | |
| 20 | S. Arias | Tiền vệ | |
| 21 | Fernando Manríquez | Tiền vệ | Chile |
| 22 | E. Rubio | Tiền đạo | |
| 23 | Kevin Rojas | Tiền đạo | Chile |
| 24 | L. Meza | Hậu vệ | |
| 25 | A. Rojas | Hậu vệ | |
| 26 | Carlos Muñoz | Tiền đạo | Chile |
| 28 | V. Cabrera | Hậu vệ | |
| 30 | Joaquín Barrientos | Tiền đạo | Chile |
| 33 | Patrick Lobos | Tiền vệ | |
| 34 | B. Jaque | Tiền vệ | |
| 35 | Lukas Neculhueque | Hậu vệ | Chile |
| 38 | Gianfranco Raventos | Tiền đạo |