Santa Ana
Costa Rica
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Santa Ana đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Santa Ana
Hai vòng vừa rồi, Santa Ana thắng CS Uruguay 5-0 và thắng Cariari Pococi 1-0. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Santa Ana đang đứng thứ mấy?
Santa Ana đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 3. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm.
Santa Ana tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 19 lần trước Santa Ana mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Khoảng cách của Santa Ana với nhóm trên và nhóm dưới
Santa Ana bằng điểm ADR Jicaral và chỉ thua ở chỉ số phụ. Quepos Cambute bám sát với khoảng cách 5 điểm. Ngôi đầu của Aserri FC còn xa 4 điểm.
Khác biệt sân bãi của Santa Ana
Thành tích hai sân của Santa Ana là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 2 bàn. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 8 bàn.
Giới thiệu Santa Ana
Santa Ana lấy Estadio de Piedades ở Santa Ana làm sân nhà. Khán đài Estadio de Piedades có 2.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Santa Ana
Theo giờ Việt Nam, Santa Ana tiếp Pitbulls Santa Barbara FC trên sân Estadio de Piedades lúc 03h00 ngày 19/10/2026. Pitbulls Santa Barbara FC có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Pitbulls Santa Barbara FC bước vào trận khi đứng thứ 5 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Rojas | Hậu vệ | |
| 1 | Patrick Pemberton | Thủ môn | |
| 2 | J. Smith | Hậu vệ | |
| 5 | Luis Fallas | Tiền vệ | Costa Rica |
| 9 | N. Azofeifa | Tiền đạo | |
| 12 | Erick Zuniga | Tiền đạo | |
| 14 | Manfred Russell Russell | Tiền vệ | |
| 14 | Iverson Salmeron | Tiền đạo | |
| 21 | Fred Juárez | Tiền vệ | Costa Rica |
| 25 | Rudy Dawson | Hậu vệ | |
| 29 | Vinicio Chavarría | Tiền đạo | Costa Rica |
| 35 | Daniel Rojas | Thủ môn | |
| 50 | D. Masis | Tiền vệ | |
| 60 | J. Vargas Fernandez | Tiền đạo | |
| 95 | Nixon Guylherme | Tiền đạo | Brazil |
| 99 | C. Flores | Tiền vệ |