Santa Amalia
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 14
Santa Amalia đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Santa Amalia
Santa Amalia lấy Estadio Municipal de Santa Amalia ở Santa Amalia làm sân nhà. Sức chứa của Estadio Municipal de Santa Amalia là 1.700 chỗ.
Santa Amalia đang đứng thứ mấy?
Santa Amalia đang đứng thứ 11 trong số 18 đội. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Santa Amalia qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Santa Amalia thua Villafranca 1-3 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khoảng cách của Santa Amalia với nhóm trên và nhóm dưới
Santa Amalia và Cabeza Buey đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Montijo, đội cần bù 1 điểm. Đội đầu bảng Azuaga đang hơn 9 điểm.
Santa Amalia tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Santa Amalia dừng ở 5 sau 5 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Santa Amalia đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Santa Amalia sang làm khách của Montijo lúc 17h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 ở bảng 14 với 7 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Montijo là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abel López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pelu | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Ángel | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime Cañamero Sanchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Matheus | Tiền đạo | Brazil |
| - | Gerardo Cortés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Josepe | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Madera | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Díaz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aarón Garcia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Arroyo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Manuel Torvisco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Julian Ramirez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Gonzalo Cáceres | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Enrique Muñoz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | José MarÃa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Vega | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Gutiérrez Alvarado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Victor Tablero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Christian | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Rubio | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 1 | Rubén Gómez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Juan Peña | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Carlos Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Santi Gil | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Antonio José González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Antonio Mora | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Roberto Rico | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Javi Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Sergio Cordero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Joaquín González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 19 | Carlinos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | José Antonio García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Manuel González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Manuel García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | José Miranda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Luis Guerra | Thủ môn | Tây Ban Nha |