Sanluqueño
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Sanluqueño đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 31 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sanluqueño qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Sanluqueño hoà Recreativo Huelva 3-3 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Sanluqueño xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Sanluqueño. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Đội có 10 thắng, 4 hoà và 10 thua.
Sanluqueño đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sanluqueño nằm giữa Cádiz II và Lorca Deportiva. Đội đầu bảng Sevilla Atletico đang hơn 4 điểm.
Giới thiệu Sanluqueño
Sanluqueño lấy Estadio El Palmar ở Sanlúcar de Barrameda làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SAN. Khán đài Estadio El Palmar có 5.000 chỗ ngồi.
Sanluqueño mạnh hơn ở sân nào?
Sanluqueño nhận 15 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 13 bàn.
Sanluqueño tấn công, phòng ngự ra sao?
Sanluqueño ghi 23 bàn và để thủng lưới 28 bàn mùa 24/25. Hiệu số bàn thắng bại là −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 18 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Kudakovskiy | Thủ môn | |
| 1 | R. Rocafort | Thủ môn | |
| 2 | Raúl Sola | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Julio Cabrera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Samu Almagro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | S. Niza | Tiền đạo | |
| 6 | T. Mulenga | Tiền vệ | |
| 7 | Kikin | Hậu vệ | |
| 9 | Ismael Álvarez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Ronald | Tiền vệ | |
| 11 | L. Simon | Tiền đạo | |
| 12 | N. Ukwuije | Hậu vệ | |
| 13 | Ruben Dominguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Pavón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Marcos Denia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 16 | Viedma | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Rodri | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | B. Diallo | Hậu vệ | |
| 19 | Agustín Juárez | Hậu vệ | Argentina |
| 20 | U. Lobede | Tiền vệ | |
| 21 | D. Satoca | Tiền vệ | |
| 22 | R. Lopez | Tiền vệ | |
| 23 | Adrian Gomez | Hậu vệ | |
| 24 | V. Ajouaou | Tiền đạo | |
| 26 | J. Andujar | Hậu vệ | |
| 28 | Arnau Bargallo | Hậu vệ | |
| 29 | G. Cardona | Tiền đạo | |
| 30 | P. Barea | Hậu vệ | |
| 35 | F. Valencia | Thủ môn |