Sandnes Ulf
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Sandnes Ulf đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 26 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sandnes ULF
Øster Hus Arena, sân nhà của Sandnes ULF, chứa được 6.046 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SAN.
Thành tích mùa 18/19 của Sandnes ULF
Bảng xếp hạng giải ghi tên Sandnes ULF ở vị trí thứ 13. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Đội có 7 thắng, 5 hoà và 13 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Sandnes ULF
Trận gần nhất, Sandnes ULF hoà Haugesund 1-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Sandnes ULF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sandnes ULF 4 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà đội ghi 20 bàn và nhận 22 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 24 bàn.
Sandnes ULF đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Sandnes ULF nằm giữa Strommen và Sogndal. Đội đầu bảng Kongsvinger đang hơn 30 điểm.
Sandnes ULF ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Sandnes ULF đứng thứ 7, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Sandnes ULF đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Sandnes ULF làm khách của Stabaek lúc 00h00 ngày 15/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Stabaek có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Stabaek bước vào trận khi đứng thứ 4 với 46 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aslak Falch | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Kevin Egell-Johnsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Fillip Voster Botnen | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Axel Kryger | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Gullbrandur Øregaard | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 7 | Olaf Bárðarson | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 8 | Sander Saugestad | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Ole Sebastian Sundgot | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Kaloyan Kalinov Kostadinov | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Mathias Sundberg | Tiền đạo | Na Uy |
| 13 | Tord Flolid | Thủ môn | Na Uy |
| 14 | Peder Brekke | Tiền vệ | Na Uy |
| 15 | Zifarlino Nsoni | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| 16 | Yann-Erik de Lanlay | Tiền vệ | Na Uy |
| 17 | Andreas Rosendal Nyhagen | Hậu vệ | Na Uy |
| 18 | Adne Bruseth | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Kevin Nilsen Pereira | Hậu vệ | Na Uy |
| 20 | Jonas Brune Aune | Tiền đạo | Na Uy |
| 22 | Daniel Samuelsen Arifagic | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Aksel Jørgensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 23 | Erik Berland | Hậu vệ | Na Uy |
| 25 | Eliah Roksund Debes | Tiền đạo | Na Uy |
| 32 | Nicholas Horn Ivesdal | Tiền vệ | Na Uy |
| 34 | Malthe Henriksen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 77 | Ali Memed | Tiền đạo | Na Uy |