Samartex
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Samartex đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Samartex trên bảng xếp hạng
Samartex đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 11 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Samartex đang bám đuổi những ai?
Samartex bằng điểm Hearts of Oak và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Medeama đang hơn 3 điểm. Ngay sau lưng là Port City, kém 1 điểm.
Samartex thi đấu thế nào gần đây?
Samartex khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Ashanti Gold 0-1, thắng Young Apostles 1-0 và hoà Swedru All Blacks 1-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Hàng công và hàng thủ Samartex
Cán cân bàn thắng bại của Samartex đang là +3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Khác biệt sân bãi của Samartex
Thành tích hai sân của Samartex là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Samartex là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Samartex, đội bóng Ghana, là Nsenkyire Sports Arena. Khán đài Nsenkyire Sports Arena có 1.500 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Samartex
Ngày 18/10/2026, Samartex tiếp Medeama, bóng lăn lúc 22h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Medeama là 4 thắng, 1 hoà. Medeama bước vào trận khi đứng đầu với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gabriel Osei | Tiền đạo | Ghana |
| - | Godwin Safah | Ghana | |
| - | William Otto Mensah | Tiền đạo | |
| - | Ebenezer Okrah | Tiền đạo | Ghana |
| - | Meshack Sowah Adjetey | Tiền vệ | Ghana |
| - | Godwin Sefah | Tiền đạo | Ghana |
| 1 | Shaibu Rafique Issah | Thủ môn | Ghana |
| 1 | Sabi Acquah Ferdinand | Thủ môn | Ghana |
| 2 | Samuel Tetteh | Ghana | |
| 4 | Kwaku Owusu | Tiền vệ | Ghana |
| 4 | Ebenezer Acquah | Hậu vệ | Ghana |
| 5 | Samed Kyei | Hậu vệ | Ghana |
| 6 | Baba Kushibo | Tiền vệ | Ghana |
| 6 | Abdul Latif | Tiền vệ | Ghana |
| 7 | Isaac Baffoe | Tiền đạo | Ghana |
| 8 | Augustine Kofi Ofori | ||
| 10 | Dramani Awuah | Tiền vệ | Ghana |
| 10 | Joshua Fuseini | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | Napari Iddrisu | Tiền vệ | Ghana |
| 12 | Eden Kofi Asamoah | ||
| 13 | Felix Koduah Junior | Tiền vệ | Ghana |
| 14 | Akwasi Sarpong | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | Solomon Adjei | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | Enoch Afful | Tiền vệ | Ghana |
| 15 | Solomon Agyei | ||
| 16 | Musah Zakari | Thủ môn | |
| 17 | Isaac Afful | Hậu vệ | Ghana |
| 18 | Osman Zakaria | Tiền đạo | Ghana |
| 19 | Christian Agyenim Boateng | Tiền đạo | Ghana |
| 22 | Kofi Baah | Thủ môn | Ghana |
| 23 | Roland Gripmann | Hậu vệ | |
| 23 | Godsway Avadzi | ||
| 24 | Emmanuel Essien | Tiền vệ | Ghana |
| 25 | Kofi abgesimah | ||
| 27 | Kennedy Sarfo | ||
| 28 | Joseph Senkyire | Hậu vệ | |
| 29 | Clinton Kumi | Tiền đạo | Ghana |
| 32 | James Sewornu | Hậu vệ | Ghana |
| 33 | Emmanuel Adu Siaw | Hậu vệ | Ghana |
| 33 | Hamza Musah | Hậu vệ | Ghana |
| 34 | Benedict Afful | Tiền đạo | Ghana |
| 40 | Richard Baidoo | Thủ môn | Ghana |