SalPa
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
SalPa đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 45 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 56
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- +11
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng SalPa
Sân nhà của SalPa, đội bóng Phần Lan, là Salon Urheilupuisto Stadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SAL. Salon Urheilupuisto Stadion đón được 2.500 khán giả mỗi trận.
SalPa xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên SalPa ở vị trí thứ 3. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Vị trí này tính trong bảng STAGE.
SalPa qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa SalPa tới kết quả thắng PKKU 4-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Cán cân của loạt trận này là 22 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của SalPa
Thành tích hai sân của SalPa là 8 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của SalPa
Hàng thủ SalPa đứng thứ 7, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Vị trí SalPa so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, SalPa nằm giữa Rops và VJS. Cách biệt với Tampere United là 8 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của SalPa
Theo giờ Việt Nam, SalPa tiếp OLS lúc 19h00 ngày 18/10/2026. OLS có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 5 ở bảng STAGE với 41 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Koski | Thủ môn | |
| 3 | Joonas Meura | Hậu vệ | Phần Lan |
| 4 | Topias Dementjeff | Hậu vệ | Phần Lan |
| 5 | Otto Rautiainen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 5 | L. Pan | Tiền vệ | |
| 6 | J. Ndakala | Hậu vệ | |
| 8 | Oskari Jakonen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 9 | M. Lulli | Tiền đạo | |
| 10 | Gezim Voca | Tiền đạo | Phần Lan |
| 11 | E. Rrustemi | Tiền đạo | |
| 12 | Onni Rintamäki | Thủ môn | Phần Lan |
| 13 | Jasper Kostian | Hậu vệ | Phần Lan |
| 14 | Antti Ranta | Tiền vệ | Phần Lan |
| 15 | Juho Heikkila | Hậu vệ | Phần Lan |
| 17 | Mostafa Mohammadi | Tiền đạo | Afghanistan |
| 17 | K. Yao | Hậu vệ | |
| 18 | Joni Kauko | Tiền vệ | Phần Lan |
| 18 | Severi Pöysä | Hậu vệ | Phần Lan |
| 19 | Niklas Jokiniemi | Hậu vệ | Phần Lan |
| 19 | Juuso Kostian | Hậu vệ | Phần Lan |
| 20 | Olli Jakonen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 22 | Shotaro Kadowaki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 23 | R. Ruponen | Hậu vệ | |
| 24 | Y. Miyazaki | Tiền vệ | |
| 27 | D. Traore | Hậu vệ | |
| 28 | Sadat Seidu | Tiền vệ | |
| 30 | Anton Munukka | Thủ môn | Phần Lan |