Salinieres Aigues Mortes
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng J
Salinieres Aigues Mortes đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 25 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 7
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Vị trí của Salinieres Aigues Mortes mùa 20/21
Salinieres Aigues Mortes xếp thứ 12 trong số 14 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Đội có 6 thắng, 7 hoà và 13 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Salinieres Aigues Mortes
Trên bảng xếp hạng, Salinieres Aigues Mortes nằm giữa Sud và Corte. Ngôi đầu của Rousset-Ste Victoire còn xa 35 điểm.
Salinieres Aigues Mortes mạnh hơn ở sân nào?
Salinieres Aigues Mortes nhận 19 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 24 bàn.
Giới thiệu Salinieres Aigues Mortes
Sân nhà của Salinieres Aigues Mortes, đội bóng Pháp, là Stade du Bourgidou. Sức chứa của Stade du Bourgidou là 5.000 chỗ.
Salinieres Aigues Mortes ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 31 lần trước Salinieres Aigues Mortes mùa 20/21. Hiệu số bàn thắng bại là −13. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maxime Cassara | Thủ môn | Pháp |
| - | Yacine Belhadj | Tiền vệ | Pháp |
| - | Loic Belhadj-Tahar | Hậu vệ | Pháp |
| - | Valentin Fangier | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yamin Benlefki | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yanis Derrar | Tiền đạo | Pháp |
| - | Khalid Ahaytar | Hậu vệ | Pháp |
| - | Enzo Fontanelli | Hậu vệ | Pháp |
| - | Khaled Sellam | Tiền đạo | Pháp |
| - | Shad Bouchite | Hậu vệ | Pháp |
| - | Robin Dumazert | Hậu vệ | Pháp |
| - | Abdehakim Ajjaji | Tiền đạo | Pháp |
| - | Romain Defosse | Tiền đạo | Pháp |
| - | Florent Domenech | Tiền vệ | Pháp |
| - | Vincent Malafosse | Thủ môn | Pháp |
| - | Ilann Garcia | Hậu vệ | Pháp |
| - | Gabin Barreau | Tiền đạo | Pháp |
| - | Théo Dengerma | Tiền đạo | Pháp |
| - | Leo Mane | Tiền đạo | Pháp |
| - | Marwan Farhi | Hậu vệ | Pháp |
| - | Noah Ligali | Thủ môn | Pháp |
| - | Raihan Meguenni | Hậu vệ | Pháp |
| - | Tony Trauchessec | Hậu vệ | Pháp |
| - | T. Lorente | Hậu vệ | |
| - | Y. Boukili | Tiền vệ | |
| - | M. Guicheteau | Tiền vệ | |
| 1 | Louis Laurent | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Sofiane Jdaini | Hậu vệ | Pháp |
| 12 | Thibo Dupont | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | Théo Peyrard | Tiền vệ | Pháp |