Saint-Priest
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Saint-Priest đang xếp thứ 11 trên tổng 17 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 21/22 của Saint-Priest
Sau 26 vòng, Saint-Priest giữ ngôi đầu bảng. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Thành tích mùa 21/22 là 17 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Saint-Priest
Lưới đối phương rung lên 57 lần trước Saint-Priest mùa 21/22. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +32. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Mạch trận hiện thời của Saint-Priest
Ba trận gần nhất của Saint-Priest: hoà UF Touraine 2-2, hoà Hyères 1-1 và hoà Hauts Lyonnais 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Saint-Priest
Saint-Priest ghi 31 bàn ở sân nhà và 26 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Saint-Priest
Saint-Priest là một đội bóng Pháp. Đội thường được gọi ngắn là SAI. Stade Jacques Joly có 2.000 chỗ ngồi.
Saint-Priest hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Saint-Priest đang hơn Lyon Duchere 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Guillaume Odru | Tiền vệ | Pháp |
| - | El Coly | Tiền đạo | Pháp |
| - | Isaac Karamoko | Tiền đạo | Pháp |
| - | Madyan Sounni | Tiền vệ | Pháp |
| - | Banfa Fofana | Hậu vệ | Pháp |
| - | Théo Gonzalez | Hậu vệ | Pháp |
| - | Helder | Hậu vệ | Brazil |
| - | Kelvin Patrick | Tiền vệ | Cabo Verde |
| - | Ibrahim Sori Diallo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jenny Glade N'kassa | Tiền đạo | Pháp |
| - | Eddine Charid | Tiền vệ | Pháp |
| - | Marwane Tahar | Tiền vệ | Pháp |
| - | Enzo Calabro | Thủ môn | Pháp |
| - | Jérémy Bossy | Hậu vệ | Pháp |
| - | Darnell Kabuya | Tiền đạo | Pháp |
| 1 | Thomas Navaux | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Valentin Hoguet | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Stéphan Varsovie | Hậu vệ | Saint Martin |
| 4 | Kenny Oun | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Belony Dumas | Hậu vệ | Saint Martin |
| 7 | Nadjib Baouia | Tiền đạo | Algeria |
| 8 | Romain Antunes | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Sacha Mila | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Morgan Pottier | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Marwane Benhmida | Tiền đạo | Pháp |
| 16 | Badis Haddaoui | Thủ môn | Pháp |
| 19 | Léo Fleury | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Audran Ruiz | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Emmanuel Mballa Amougou | Tiền đạo | Pháp |
| 31 | Franck Ondoa | Tiền đạo | Cameroon |
| 33 | Jasser Chamakh | Tiền đạo | Pháp |