Saint-Laurent
Canada
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Cantona | Thủ môn | |
| 2 | Malyk Hamilton | Tiền đạo | Canada |
| 2 | Samir Mahiddine | Tiền vệ | |
| 3 | Cédric Toussaint | Tiền vệ | Canada |
| 6 | N. Goulet | Hậu vệ | |
| 7 | A. Nboucha | Hậu vệ | |
| 8 | S. Chaouki | Tiền vệ | |
| 9 | Gabriel Wiethaeuper-Balbinotti | Tiền đạo | Canada |
| 10 | R. Aristilde | Tiền đạo | |
| 11 | E. Tremblay | Tiền đạo | |
| 13 | J. Sanon | Thủ môn | |
| 15 | Sasha Zelisko | Tiền đạo | |
| 16 | Zakaria Bahous | Tiền vệ | Canada |
| 16 | C. Okeke | Tiền đạo | |
| 17 | H. Malonga | Tiền đạo | |
| 19 | O. Tabi | Hậu vệ | |
| 22 | R. Mlah | Tiền vệ | |
| 23 | T. Ghamraoui | Hậu vệ | |
| 29 | N. Rebai | Tiền vệ | |
| 41 | R. Eid | Tiền đạo | |
| 64 | Cedrick Adamou | Hậu vệ | |
| 68 | A. Khenoussi | Tiền vệ | |
| 70 | M. Catavolo | Tiền đạo | |
| 77 | Zineddine Bey | Tiền đạo | |
| 88 | Z. Oumamass | Hậu vệ | |
| 99 | Y. Chibane | Tiền đạo |