Saint-Colomban Locminé
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Saint-Colomban Locminé đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Saint-Colomban Locminé
Sân nhà của Saint-Colomban Locminé, đội bóng Pháp, là Stade du Pigeon Blanc. Stade du Pigeon Blanc đón được 2.350 khán giả mỗi trận.
Saint-Colomban Locminé đang đứng thứ mấy?
Saint-Colomban Locminé giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Saint-Colomban Locminé
Hai vòng vừa rồi, Saint-Colomban Locminé thua Granville 1-2 và thắng Avranches 1-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Khác biệt sân bãi của Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé nhận 2 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 1 bàn và nhận 3 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Saint-Colomban Locminé
Trên bảng xếp hạng, Saint-Colomban Locminé nằm giữa Les Herbiers và Saumur. Ngôi đầu của Angoulême còn xa 9 điểm.
Saint-Colomban Locminé tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Saint-Colomban Locminé đang là −2. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Saint-Colomban Locminé gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Saint-Colomban Locminé tiếp Chauray lúc 23h00 ngày 17/10/2026. Chauray có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdoul Bila | Tiền đạo | Burkina Faso |
| - | Clément Daoudou | Thủ môn | Comoros |
| - | Ibrahima Sy | Thủ môn | Senegal |
| - | Cyril Benamara | Hậu vệ | Pháp |
| - | Sekou Traoré | Hậu vệ | Pháp |
| - | Achille Degan | Tiền vệ | Pháp |
| - | Marvin Luciathe | Tiền vệ | Pháp |
| - | Benjamin Rio | Hậu vệ | Pháp |
| - | Fodiba Danso | Tiền đạo | Pháp |
| - | Alexandre Le Nédic | Hậu vệ | Pháp |
| - | Emmanuel Lushima | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yohan Marmot | Hậu vệ | Guyane thuộc Pháp |
| - | Aurelien Soufaché | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sofian Chafik | Thủ môn | Pháp |
| - | Mamadou Souaré | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mathys Daubin | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mathis Belhaj | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nolann Quemard | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yohan Mboumba Mouyabi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Benjamin Le Guernevé | Thủ môn | Pháp |
| - | Theo-Pol Forestier | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mathis Latif | Tiền đạo | Pháp |
| - | Malo Jestin | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Nathan Le Gouellec | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Ronaldo Freitas | Tiền vệ | Pháp |
| 21 | Darell Tokpa | Tiền đạo | Pháp |
| 33 | Julien Faussurier | Hậu vệ | Pháp |