Ryazan W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
Ryazan W đang xếp thứ 12 trên tổng 13 đội, với 9 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 6
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -30
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ryazan W đang đứng thứ mấy?
Ryazan W xếp thứ 12 trong số 13 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm. Đội có 1 thắng, 6 hoà và 13 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Ryazan W
Trên bảng xếp hạng, Ryazan W nằm giữa Rostov W và Yenisey W. Đội đầu bảng Zenit W đang hơn 44 điểm.
Phong độ gần đây của Ryazan W
Ryazan W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Chertanovo W 1-2, thua Spartak Moskva W 0-3 và thua Krylya Sovetov W 1-2. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 15 bàn thủng lưới.
Ryazan W mạnh hơn ở sân nào?
Ryazan W nhận 22 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 19 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Ryazan W
Ryazan W là một đội bóng Nga.
Hàng công và hàng thủ Ryazan W
Hàng thủ Ryazan W đứng thứ 11, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Ryazan W
Lịch thi đấu đưa Ryazan W sang làm khách của CSKA Moskva W lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). CSKA Moskva W bước vào trận khi đứng thứ 2 với 49 điểm. Trong năm trận gần nhất, CSKA Moskva W có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Zhamanakova | Thủ môn | |
| 3 | E. Zubkova | Tiền vệ | |
| 7 | V. Solina | Tiền vệ | |
| 8 | Y. Prisyazhnyuk | Tiền vệ | |
| 10 | T. Krasnova | Tiền vệ | |
| 11 | V. Mokrushina | Tiền vệ | |
| 16 | K. Tabukova | Tiền vệ | |
| 18 | A. Olegina | Tiền vệ | |
| 19 | T. Cheredina | Tiền vệ | |
| 20 | V. Aleshicheva | Tiền đạo | |
| 21 | A. Berendeeva | Hậu vệ | |
| 23 | T. Dolmatova | Hậu vệ | |
| 24 | V. Ilyina | Tiền vệ | |
| 25 | V. Dubova | Tiền vệ | |
| 27 | P. Gefko | Tiền vệ | |
| 31 | M. Svidunovich | Thủ môn | |
| 32 | N. Perepechina | Tiền vệ | |
| 61 | E. Petrunkina | Tiền vệ | |
| 70 | E. Ziyastinova | Hậu vệ | |
| 77 | A. Dallakyan | Tiền vệ | |
| 88 | V. Anisina | Tiền đạo |