Rushall Olympic
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Rushall Olympic đang xếp thứ 4 trên tổng 22 đội, với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Rushall Olympic
Trung bình mỗi trận Rushall Olympic ghi 2,0 bàn và nhận 1,5 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Rushall Olympic đang đứng thứ mấy?
Hàng công là điểm tựa đưa Rushall Olympic lên vị trí thứ 4. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Rushall Olympic mạnh hơn ở sân nào?
Rushall Olympic nhận 9 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,6 bàn trên sân khách.
Rushall Olympic qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Rushall Olympic thắng Worcester City 1-0 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 10 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hồ sơ đội bóng Rushall Olympic
Sân nhà của Rushall Olympic, đội bóng Anh, là Dales Lane. Khán đài Dales Lane có 1.400 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là RUS.
Cuộc đua quanh vị trí của Rushall Olympic
Trên bảng xếp hạng, Rushall Olympic nằm giữa Bromsgrove Sporting và Alvechurch. Ngôi đầu của Real Bedford còn xa 7 điểm.
Trận kế tiếp của Rushall Olympic
Trận kế tiếp, Rushall Olympic làm khách của Anstey Nomads lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Anstey Nomads hiện đứng thứ 8 với 16 điểm. Anstey Nomads có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Todd Alcock | Tiền vệ | Anh |
| - | Tyler Roberts | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Kaiman Anderson | Tiền đạo | Anh |
| - | Andre Wright | Tiền đạo | Anh |
| - | Luke Yates | Tiền đạo | Anh |
| - | Fenton Heard | Tiền vệ | Anh |
| - | Brad Burton | Hậu vệ | Anh |
| - | Max Ram | Hậu vệ | Anh |
| - | Cameron McWilliams | Hậu vệ | Anh |
| - | Carter Lycett | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Aurio Teixeira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 10 | Liam McAlinden | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Jamie Soule | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Roddy McGlinchey | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Jamie Willets | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Luke Benbow | Tiền đạo | Anh |
| 22 | Sam Unitt | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Jordaan Brown | Hậu vệ | Anh |
| 28 | Ollie Taylor | Thủ môn | Anh |
| 46 | Sam Wilding | Tiền vệ | Anh |
| 64 | Kade Craig | Hậu vệ | Anh |