Ruh Lviv
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Ruh Lviv đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ruh Lviv qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ruh Lviv tới kết quả hoà Nyva Vinnytsya 1-1. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 8. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Ruh Lviv
Ruh Lviv trải qua mạch không thắng 7 trận và rơi xuống thứ 9. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận.
Ruh Lviv đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Ruh Lviv tới Karbon Cherkasy ở ngôi đầu là 14 điểm. Muốn vượt Dinaz Vyshhorod, đội cần bù 3 điểm.
Ruh Lviv chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ruh Lviv chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
Giới thiệu Ruh Lviv
Ruh Lviv lấy Arena Lviv ở Lviv làm sân nhà. Sức chứa của Arena Lviv là 34.915 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Ruh Lviv
Hàng thủ Ruh Lviv đứng thứ 15, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Lịch thi đấu sắp tới của Ruh Lviv
Lịch thi đấu đưa Ruh Lviv về sân nhà tiếp Dinaz Vyshhorod lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 7 điểm. Dinaz Vyshhorod có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Kroytar | Tiền đạo | |
| - | Artem Ugrynchuk | Tiền vệ | |
| 2 | Denisov Kirill | Hậu vệ | |
| 7 | Klayver Gabriel | Tiền đạo | Brazil |
| 7 | Mukhammad Dzhurabaiev | Tiền vệ | Ukraine |
| 12 | O. Vorobiov | Thủ môn | |
| 25 | B. Levytskyi | Hậu vệ | |
| 28 | Yegor Klymenko | Thủ môn | |
| 29 | K. Kyslyanka | Hậu vệ | |
| 31 | Maksym Barshak | Hậu vệ | |
| 33 | Arsen Zalypka | Hậu vệ | Ukraine |
| 41 | O. Kleutin | Tiền đạo | |
| 44 | M. Nanashko | Tiền vệ | |
| 45 | M. Dzyun | Hậu vệ | |
| 45 | Oleksandr Kovach | Hậu vệ | |
| 50 | Ivan Denysov | Tiền đạo | Ukraine |
| 65 | D. Sebro | Hậu vệ | |
| 70 | Artem Litvinchuk | Tiền đạo | |
| 95 | B. Kyrykovych | Tiền vệ | |
| 97 | Artem Fedushko | Tiền đạo |