RSV Eintracht
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
RSV Eintracht đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của RSV Eintracht
Sau 12 vòng, RSV Eintracht mới gom được 6 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 8 thua.
RSV Eintracht hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, RSV Eintracht nằm giữa BSG Chemie Leipzig và Luckenwalde. Cách biệt với Chemnitzer FC là 23 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của RSV Eintracht
RSV Eintracht khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Hallescher FC 0-1, thua Chemnitzer FC 0-4 và thua Altglienicke 1-3. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Mạch thua hiện kéo dài 7 trận.
Khác biệt sân bãi của RSV Eintracht
RSV Eintracht nhận 13 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 17 bàn.
Giới thiệu RSV Eintracht
RSV Eintracht lấy Sportplatz Heinrich-Zille-Straße ở Stahnsdorf làm sân nhà. Sportplatz Heinrich-Zille-Straße có 1.000 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của RSV Eintracht
Hàng thủ RSV Eintracht đứng thứ 17, trung bình nhận 2,5 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 17. Đội đang có hiệu số −17.
RSV Eintracht đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
RSV Eintracht sẽ làm khách của Hertha BSC II vào lúc 00h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Hertha BSC II có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Liam Brenn | Thủ môn | Đức |
| 3 | G. Koschembahr | Hậu vệ | |
| 4 | C. Gullmeister | Hậu vệ | |
| 5 | Louis Samson | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Leon Hellwig | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Tim Göth | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Till Plumpe | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Dominik Kruska | Hậu vệ | Đức |
| 12 | B. Brackmann | Thủ môn | |
| 15 | H. Lehmann | Tiền vệ | |
| 16 | L. Vujic | Tiền vệ | |
| 18 | Fabian Seeger | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Tom Fron | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Lukas Dirk-Andre Sommer | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Matthias Steinborn | Tiền đạo | Đức |
| 24 | Saheed Mustapha | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Endi Jupolli | Tiền đạo | Đức |
| 28 | L. Krusemann | Tiền vệ | |
| 29 | Arthur Ekalle | Hậu vệ | |
| 31 | M. Yatkiner | Tiền vệ |