Royal Antwerp II
Bỉ
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abderrahman Amal | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Abdel-Malik Aziz | Tiền đạo | Togo |
| - | Adam Zaânan | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Mathis Van Gils | Thủ môn | Bỉ |
| - | Obed Agyapong | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Nolhan Courtens | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Sofian Elmazhad | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Kyano Delaporte | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Jeff Godelaine | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Matti Merckx | Thủ môn | Bỉ |
| - | Mathijs Gielkens | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Khoi Pham Ahn | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Luka Vereecken | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Mohamed Waki | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Thierno Keita | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Jef Luyckx | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Luca Schelfhout | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Ravi Makiadi | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Marcel Van Dijck | Thủ môn | Bỉ |
| - | Jaeden Fries | Thủ môn | Bỉ |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Victor Udoh | Tiền đạo | Nigeria |
| 17 | Semm Renders | Hậu vệ | Bỉ |
| 19 | Nelson Egah | Tiền đạo | Hà Lan |
| 21 | Andreas Verstraeten | Hậu vệ | Bỉ |
| 22 | Farouck Adekami | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ | Đức |
| 32 | Arne Cassaert | Hậu vệ | Bỉ |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Tiền vệ | Bỉ |
| 50 | Laurit Krasniqi | Hậu vệ | Kosovo |
| 56 | Eran Tuypens | Hậu vệ | Bỉ |
| 67 | Alexandre Stanic | Tiền đạo | Bỉ |
| 76 | Orseer Achihi | Tiền đạo | Nigeria |
| 77 | Milo Horemans | Tiền vệ | Bỉ |
| 79 | Gerard Vandeplas | Tiền đạo | Bỉ |
| 80 | Luka Bjekovic | Tiền vệ | Serbia |
| 81 | Niels Devalckeneer | Thủ môn | Bỉ |