Rouen
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Rouen đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Rouen
Vị trí thứ 2 đưa Rouen vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Rouen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Rouen nằm giữa La Roche VF và Concarneau.
Rouen qua những vòng vừa qua
Gần đây Rouen thắng Bourg-en-bresse 01 2-0 trên sân nhà và thua Caen 2-3. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Hàng công và hàng thủ Rouen
Rouen ghi 17 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Giới thiệu Rouen
Sân nhà của Rouen, đội bóng Pháp, là Stade Robert Diochon. Stade Robert Diochon có 12.018 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rouen
Rouen ghi 7 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,5 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,4 bàn khi chơi ở nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Lịch thi đấu sắp tới của Rouen
Lịch thi đấu đưa Rouen sang làm khách của Gobelins trên sân Stade Pelé lúc 19h45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Gobelins có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Axel Maraval | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Melvin Borne | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Jordy Gaspar | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Valentin Fuss | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Guiry Egny | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Malik Tchokounté | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Issiaka Karamoko | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Noé Sommer | Tiền vệ | Pháp |
| 12 | Amara Touré | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Bakari Camara | Tiền vệ | Mauritania |
| 15 | Zakary Lamgahez | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Ibrahima Samoura | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Clément Bassin | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Lisandru Tramoni | Tiền đạo | Pháp |
| 21 | Sory Traoré | Tiền đạo | Guinea |
| 22 | Formose Mendy | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 25 | Salim Diaby | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Marvin Gakpa | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Nolan Mbemba | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| 28 | Woobens Pacius | Tiền đạo | Canada |
| 29 | Joël Viana | Tiền đạo | Pháp |
| 30 | Didier Desprez | Thủ môn | Pháp |
| 33 | E. Frebourg | Hậu vệ |