Rotor-2
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
Rotor-2 đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Rotor-2
Trận gần nhất, Rotor-2 hoà Shumbrat 0-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 2 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Rotor-2 đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Rotor-2. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 16 thua.
Vị trí Rotor-2 so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Rotor-2 tới Volna Nizhegorodskaya ở ngôi đầu là 42 điểm. Orel đang hơn đội 9 điểm.
Rotor-2 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rotor-2 1 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 22 bàn.
Hồ sơ đội bóng Rotor-2
Sân nhà của Rotor-2, đội bóng Nga, là Stadion Neftyanik. Khán đài Stadion Neftyanik có 2.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Rotor-2
Hàng công Rotor-2 đứng thứ 16 với 0,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −20.
Trận kế tiếp của Rotor-2
Lịch thi đấu đưa Rotor-2 về sân nhà tiếp SKA Khabarovsk II lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). SKA Khabarovsk II bước vào trận khi đứng thứ 11 với 24 điểm. Trong năm trận gần nhất, SKA Khabarovsk II có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | L. Amirhany | Tiền vệ | |
| 11 | A. Volovenko | Tiền vệ | |
| 12 | T. Falchenko | Hậu vệ | |
| 13 | R. Khismatulin | Tiền vệ | |
| 14 | S. Zubarev | Tiền vệ | |
| 15 | M. Maltsev | Hậu vệ | |
| 16 | Batyr Umirov | Thủ môn | Nga |
| 19 | A. Platon | Tiền đạo | |
| 21 | D. Samoilov | Tiền đạo | |
| 22 | D. Grada | Tiền vệ | |
| 24 | S. Prokofiev | Tiền đạo | |
| 31 | Mikhail Kharlan | Hậu vệ | Nga |
| 33 | I. Oleynik | Thủ môn | |
| 53 | D. Loktev | Tiền vệ | |
| 56 | P. Trifonov | Tiền vệ | |
| 70 | Aleksandr Khokhlachev | Tiền đạo | Nga |
| 70 | A. Pogudin | Hậu vệ | |
| 90 | M. Tsipushtanov | Tiền vệ | |
| 91 | Y. Tarin | Hậu vệ | |
| 93 | Rizvan Akhmedkhanov | Tiền vệ | Nga |
| 95 | S. Pravkin | Hậu vệ | |
| 96 | R. Bidzhilov | Tiền đạo | |
| 99 | Ivan Litvenok | Thủ môn | Nga |