Röthis
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Röthis đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Röthis
Sân nhà của Röthis, đội bóng Áo, là Sportplatz an der Ratz. Khán đài Sportplatz an der Ratz có 2.000 chỗ ngồi.
Röthis xếp hạng ra sao?
Sau 11 vòng, Röthis có 18 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Röthis qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Röthis: thắng SK St. Johann 2-1, thắng Wolfurt 3-0 và thua Swarovski Tirol II 3-4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 10 bàn.
Röthis hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Röthis tới Hohenems ở ngôi đầu là 9 điểm. Đội đang giữ 5 điểm lợi thế trước Fügen.
Röthis trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Röthis 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 10 bàn.
Röthis tấn công, phòng ngự ra sao?
Röthis ghi 21 bàn và để thủng lưới 19 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Đối thủ kế tiếp của Röthis
Lịch thi đấu đưa Röthis sang làm khách của Lochau lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Lochau hiện đứng thứ 11 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lochau là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Maximilian Fuchs | Thủ môn | |
| 2 | Adrian Knunz | Tiền đạo | |
| 3 | Felix Schoch | Hậu vệ | |
| 7 | Marcel Sohler | Tiền vệ | |
| 8 | Fabio Scheichl | Hậu vệ | |
| 9 | Sandro Nachbaur | Tiền đạo | |
| 10 | Clemens Knoll | Tiền vệ | |
| 11 | Arbnor Rexhaj | Tiền đạo | |
| 12 | Kilian Knunz | Tiền đạo | |
| 13 | Marco Wieser | Tiền đạo | Áo |
| 15 | Tobias Willam | Thủ môn | |
| 16 | Marco Sieber | Tiền vệ | |
| 17 | Florian Domig | Hậu vệ | |
| 18 | Livio Stuckler | Tiền vệ | |
| 19 | Tobias Hartman | Tiền đạo | |
| 21 | Christoph Domig | Tiền vệ | Áo |
| 22 | Sascha Breuss | Hậu vệ | |
| 23 | David Franz | Tiền đạo | |
| 31 | Linus Berthold | Hậu vệ | |
| 65 | Jonas Strohle | Thủ môn |