SC Rot-Weiß Oberhausen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
SC Rot-Weiß Oberhausen đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 31 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Rot-weiss Oberhausen
Rot-weiss Oberhausen đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 3 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Cụ thể là 10 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Rot-weiss Oberhausen
Cán cân bàn thắng bại của Rot-weiss Oberhausen đang là +21. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Mạch trận hiện thời của Rot-weiss Oberhausen
Ba trận gần nhất của Rot-weiss Oberhausen: thắng FC Bocholt 3-1, thắng Paderborn II 4-0 và thắng SV Rodinghausen 2-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 17 bàn và nhận 10 bàn.
Khác biệt sân bãi của Rot-weiss Oberhausen
Thành tích hai sân của Rot-weiss Oberhausen là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 2 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Rot-weiss Oberhausen
Rot-weiss Oberhausen lấy Stadion Niederrhein ở Oberhausen làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là OBE. Sức chứa của Stadion Niederrhein là 21.318 chỗ.
Rot-weiss Oberhausen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Rot-weiss Oberhausen đang hơn Borussia Dortmund II 3 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Rot-weiss Oberhausen
Lịch thi đấu đưa Rot-weiss Oberhausen sang làm khách của Sportfreunde Siegen trên sân Leimbachstadion lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Sportfreunde Siegen là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nicolas Glaus | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| - | Justus Henke | Hậu vệ | Đức |
| - | Arda Sune | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yannik Möker | Tiền vệ | Đức |
| - | Samuele Carella | ||
| 3 | Pierre Fassnacht | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Tim Böhmer | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Alexander Mühling | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Timur Mehmet Kesim | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Luca Schlax | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Burinyuy Nyuydine | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Kerem Yalcin | Tiền vệ | Đức |
| 16 | Max Meyer | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Hasan Onur | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Yassir Atty | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Travis de Jong | Tiền đạo | Hà Lan |
| 22 | Lucas Halangk | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Nils Winter | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Simon Ludwig | Hậu vệ | Đức |
| 26 | Cankoray Mutlu | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Sergio Terranova | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Ryan Valentine | Thủ môn | Mỹ |
| 29 | Michel Niemeyer | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Jannis Knoblauch | Thủ môn | Đức |
| 37 | Joel Vega Zambrano | Tiền vệ | Đức |
| 40 | Denis Donkor | Tiền đạo | Đức |
| 41 | Nico Klass | Hậu vệ | Đức |