Rostov II
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Rostov II đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 46 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rostov II thi đấu thế nào gần đây?
Rostov II khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Druzhba 0-0, thua Sevastopol 0-1 và hoà Shahter Taganrog 0-0. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 6 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Rostov II trên bảng xếp hạng
Rostov II trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 3. Đội có 14 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Rostov II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Rostov II nằm giữa Shahter Taganrog và Rubin Yalta. Cách biệt với Sevastopol là 4 điểm.
Hàng công và hàng thủ Rostov II
Hàng công Rostov II đứng đầu với 2,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +29. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rostov II
Rostov II ghi 25 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Rostov II
Rostov II là một đội bóng Nga.
Lịch thi đấu sắp tới của Rostov II
Nart Cherkessk là đối thủ kế tiếp của Rostov II, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 30 điểm. Nart Cherkessk có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Aleksandr Tarasov | Hậu vệ | Nga |
| 22 | David Semenchuk | Hậu vệ | Nga |
| 39 | M. Radchenko | Hậu vệ | |
| 41 | R. Polyakov | Hậu vệ | |
| 42 | Kirill Shubin | Hậu vệ | Nga |
| 46 | R. Asenchukov | Tiền đạo | |
| 53 | Vladimir Kasparyan | Tiền vệ | Nga |
| 54 | Andrey Amosov | Tiền vệ | Nga |
| 57 | Ilya Zhbanov | Hậu vệ | Nga |
| 59 | Nikita Babakin | Hậu vệ | Nga |
| 63 | Dmitri Shevchenko | Hậu vệ | Nga |
| 70 | Yaroslav Solovjev | Thủ môn | Nga |
| 72 | Vadim Rassadin | Tiền đạo | Nga |
| 76 | Murad Alimov | Tiền vệ | Nga |
| 79 | Kirill Cheburakov | Tiền đạo | Nga |
| 81 | V. Livadnov | Tiền vệ | |
| 83 | Ivan Petrov | Tiền đạo | Nga |
| 84 | A. Vakulich | Tiền vệ | |
| 86 | Ilya Zubenko | Tiền vệ | Nga |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo | Nga |
| 93 | Danil Ryazanov | Thủ môn | Nga |
| 95 | S. Grozovskiy | Tiền đạo | |
| 97 | M. Zhukov | Hậu vệ |