Roskilde
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Roskilde đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 6
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Roskilde
Vị trí thứ 2 đưa Roskilde vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 5 thắng, 6 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Vị trí Roskilde so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Roskilde nằm giữa Nykobing FC và B 93.
Roskilde qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Roskilde: thắng Skive 3-0, thắng Thisted FC 2-0 và hoà HIK 1-1. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 16. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Roskilde
Hàng công Roskilde đứng thứ 2 với 1,9 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +11.
Khác biệt sân bãi của Roskilde
Thành tích hai sân của Roskilde là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Roskilde
Roskilde là một đội bóng Đan Mạch. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ROS. Roskilde Idrætspark có 6.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Roskilde
Trận kế tiếp, Roskilde làm khách của Middelfart lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Middelfart là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Juhl | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Oliver Skolnik | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Magnus Lysholm | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Nikolaj Zachariassen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Mathias Veltz | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | Alexander Knaack | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 10 | Mads Carlson | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 11 | Marius Uhd | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 12 | Frederik Engqvist | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Mads Freitag | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 17 | Silas Madsen | Tiền vệ | |
| 18 | Andreas Maarup | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Valdemar Montell | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 23 | Zaki Hamade | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 24 | Frederik Palle | Tiền vệ | |
| 25 | Marius Hammelboe | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 26 | J. Morkedal | Tiền đạo | |
| 27 | F. Howald | Hậu vệ | |
| 30 | Benicio Pená | Thủ môn | Đan Mạch |
| 33 | V. Vesterborg-Koldtoft | Tiền vệ | |
| 77 | Bjarni Aðalsteinsson | Tiền vệ | Iceland |