Rops
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
Rops đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 47 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 58
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- +20
Kết quả gần đây
Vị trí của Rops mùa 18/19
Rops đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 47 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 8 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Rops đang bám đuổi những ai?
Rops đang hơn SalPa 2 điểm. Muốn vượt Tampere United, đội cần bù 6 điểm. Cách biệt với Tampere United là 6 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Rops
Trận gần nhất, Rops thắng JJK 6-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 10 bàn thua. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Rops chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Rops thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,7 bàn mỗi trận so với 1,7 bàn trên sân khách.
Rops tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Rops ghi 2,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +20.
Hồ sơ đội bóng Rops
Rops lấy Rovaniemen Keskuskenttä ở Rovaniemi làm sân nhà. Rovaniemen Keskuskenttä có 4.768 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ROV.
Đối thủ kế tiếp của Rops
Rops sẽ làm khách của Tampere United vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Tampere United có 3 thắng, 2 thua. Tampere United bước vào trận khi đứng đầu ở bảng STAGE với 53 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tino Korhonen | Thủ môn | Phần Lan |
| 2 | A. Oinas | Hậu vệ | |
| 4 | Jonne Koistinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 7 | V. Vatanen | Tiền đạo | |
| 8 | Kimi Isometsä | Tiền đạo | Phần Lan |
| 9 | Onni Suutari | Tiền đạo | Phần Lan |
| 10 | Adam Mekki | Tiền đạo | Phần Lan |
| 11 | Tomas Varhi | Tiền đạo | Phần Lan |
| 13 | Topias Listo | Hậu vệ | Phần Lan |
| 14 | R. Cato | Tiền vệ | |
| 16 | Joel Niska | Hậu vệ | Phần Lan |
| 18 | L. Ojo | Hậu vệ | |
| 20 | Simo Roiha | Tiền đạo | Phần Lan |
| 22 | A. Savolainen | Tiền đạo | |
| 23 | Finn Heiserholt | Tiền vệ | Đức |
| 25 | A. Leppanen | Hậu vệ | |
| 27 | O. Wimmer | Tiền vệ | |
| 28 | K. Veeti | Hậu vệ | |
| 29 | M. Korhonen | Tiền vệ | |
| 30 | D. Berry | Thủ môn | |
| 30 | Eelis Naumanen | Thủ môn | |
| 34 | B. Nijgh | Hậu vệ | |
| 35 | V. Mantymaki | Tiền vệ | |
| 77 | S. Mcleod | Tiền đạo |