Rokycany
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Rokycany đang xếp thứ 11 trên tổng 15 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rokycany
Rokycany lấy Stadion pod Husovými sady ở Rokycany làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là ROK. Khán đài Stadion pod Husovými sady có 3.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Rokycany
Rokycany giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Vị trí này tính trong bảng A. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Rokycany thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Rokycany thắng Hořovicko 2-1 trên sân nhà và thua Slavoj Český Krumlov 0-4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Rokycany trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rokycany 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Rokycany so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Rokycany nằm giữa Doubravka và Strakonice. Ngôi đầu của Petřín Plzeň còn xa 12 điểm.
Hàng công và hàng thủ Rokycany
Hàng công Rokycany đứng thứ 14 với 0,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Rokycany
Trận kế tiếp, Rokycany làm khách của Petřín Plzeň lúc 15h15 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Petřín Plzeň hiện đứng đầu ở bảng A với 22 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Petřín Plzeň là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dan Houdek | Thủ môn | |
| 3 | Jan Matas | Hậu vệ | |
| 4 | Matej Rybar | Hậu vệ | |
| 5 | Simon Horvath | Tiền vệ | |
| 6 | Jan Hereit | Hậu vệ | |
| 7 | Egon Vuch | Tiền vệ | |
| 8 | Lukas Karlicek | Hậu vệ | |
| 9 | Tobias Benes | Tiền đạo | |
| 10 | Michal Cerny | Tiền vệ | |
| 11 | Matej Sykora | Tiền vệ | |
| 12 | Marek Broz | Hậu vệ | |
| 13 | David Lehky | Tiền vệ | |
| 14 | Martin Smisek | Tiền đạo | |
| 16 | Jakub Janota | Tiền vệ | |
| 17 | Patrik Plzak | Tiền vệ | |
| 19 | Tomas Spousta | Tiền đạo | |
| 20 | Patrik Eger | Hậu vệ | |
| 21 | Jan Sutr | Thủ môn |