Rockdale City Suns
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng New South Wales NPL
Rockdale City Suns đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 43 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 4
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 48
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Rockdale City Suns
Illinden Sports Centre, sân nhà của Rockdale City Suns, chứa được 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ROC.
Vị trí của Rockdale City Suns mùa 18/19
Sau 30 vòng, Rockdale City Suns có 43 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 4 hoà và 13 thua.
Rockdale City Suns qua những vòng vừa qua
Gần đây Rockdale City Suns thắng UNSW 2-0 trên sân nhà và thua Sydney FC U23 1-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Rockdale City Suns chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Rockdale City Suns thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 26 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 22 bàn và nhận 23 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Rockdale City Suns
Cán cân bàn thắng bại của Rockdale City Suns đang là +6. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Cuộc đua quanh vị trí của Rockdale City Suns
Trên bảng xếp hạng, Rockdale City Suns nằm giữa Manly United và NWS Spirit. Cách biệt với APIA Leichhardt Tigers là 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bai Antoniou | Tiền đạo | Úc |
| - | Steven Kriezis | Thủ môn | Úc |
| - | George Kriezis | Hậu vệ | Úc |
| - | Zachary Nikolovski | Hậu vệ | Úc |
| - | Maddox Barthou | Tiền đạo | Úc |
| - | George Grillakis | Tiền vệ | Úc |
| - | Paul Kalamvokis | Hậu vệ | Úc |
| - | Trelawney Brown | Tiền đạo | Úc |
| - | Tomme Aslimoski | Thủ môn | Úc |
| 1 | Nicholas Sorras | Thủ môn | Úc |
| 2 | Brayden Sorge | Hậu vệ | Úc |
| 2 | Daniel Collins | Hậu vệ | Úc |
| 3 | James Nikolovski | Hậu vệ | Úc |
| 10 | Brendan Cholakian | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Lochlan Constable | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Brae Ovens | Tiền vệ | Úc |