Riga FC II
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Riga FC II đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 29 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Riga FC II
Trận gần nhất, Riga FC II thắng Rēzekne FA 5-0 trên sân nhà. Mạch bất bại hiện kéo dài 5 trận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Riga FC II đang đứng thứ mấy?
Riga FC II đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 7. Đội có 8 thắng, 5 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Riga FC II tấn công, phòng ngự ra sao?
Riga FC II ghi 34 bàn và để thủng lưới 37 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Riga FC II mạnh hơn ở sân nào?
Riga FC II nhận 19 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,1 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Riga FC II
Mežaparks Sports Village, sân nhà của Riga FC II, chứa được 1.500 chỗ ngồi.
Vị trí Riga FC II so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Riga FC II nằm giữa Mārupe và Skanste. Ngôi đầu của Metta / LU còn xa 28 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Riga FC II
Theo giờ Việt Nam, Riga FC II làm khách của Smiltene lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Smiltene có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdoul Toure | Hậu vệ | Mali |
| - | Abdu Mandeke | Tiền vệ | Tanzania |
| 2 | R. Zemitis | Hậu vệ | |
| 5 | L. Sindlers | Hậu vệ | |
| 7 | R. Ozolins | Tiền đạo | |
| 8 | M. Blaubergs | Tiền đạo | |
| 9 | D. Nazarovs | Tiền đạo | |
| 9 | N. Voitiskis | Tiền đạo | |
| 11 | Brian Peña | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | N. Prudchenko | Tiền vệ | |
| 12 | Kārlis Keziks | Thủ môn | Latvia |
| 15 | F. Girgens | Tiền vệ | |
| 18 | N. Fedosejevs | Hậu vệ | |
| 21 | D. Kalinovs | Hậu vệ | |
| 22 | D. Avdejevs | Tiền đạo | |
| 27 | Emīls Birka | Hậu vệ | Latvia |
| 28 | J. Blazevics | Hậu vệ | |
| 44 | Mārcis Kazainis | Thủ môn | Latvia |
| 47 | K. Johnson | Tiền đạo |