Ried II
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga Mitte
Ried II đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 25 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 19
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số
- -31
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ried II đang đứng thứ mấy?
Ried II xếp thứ 15 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 4 hoà và 19 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Ried II
Trên bảng xếp hạng, Ried II nằm giữa Treibach và St. Anna. Cách biệt với Voitsberg là 55 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Ried II
Ried II khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Wohnbau Dietach 3-2, hoà Wals-Grünau 2-2 và thua Seekirchen 0-4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 18 bàn phải nhận. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Ried II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ried II 6 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 19 bàn và nhận 45 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 22 bàn và nhận 27 bàn.
Giới thiệu Ried II
Ried II là một đội bóng Áo. Innviertel Arena đón được 7.680 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Ried II
Hàng thủ Ried II đứng thứ 14, trung bình nhận 2,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −31. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Wimmer | Tiền đạo | Áo |
| - | Nico Forobosko | Tiền vệ | Áo |
| - | Loiange Ondoa | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Oliver Koplarovics | Tiền đạo | Hungary |
| - | Bence Balabás | Tiền vệ | Hungary |
| - | Conrad Scholl | Tiền vệ | Đức |
| - | Sefiwu Abubakar | Tiền đạo | Áo |
| - | Lejs Nezic | Hậu vệ | Áo |
| - | Felix Leodolter | Tiền vệ | Áo |
| - | Paul Antić | Tiền đạo | Croatia |
| - | Benaja Marlon Frey | Thủ môn | Đức |
| - | Fabio Arencibia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Timon Spiegl | Tiền vệ | Áo |
| - | Jonas Ablinger | Hậu vệ | Áo |
| - | Elias Krain | Tiền vệ | Áo |
| - | Jonas Rohner | Tiền vệ | Áo |
| - | Raphael Arize Pesu | Tiền đạo | Áo |
| - | Benjamin Kiesl | Hậu vệ | Áo |
| - | Nevio Zotz | Tiền vệ | Áo |
| - | Volodymyr Danylenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 14 | Philip Weissenbacher | Hậu vệ | Áo |
| 15 | Joris Boguo | Tiền đạo | Áo |
| 77 | Felix Wimmer | Thủ môn | Áo |