Rēzekne FA
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Rēzekne FA đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 6 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 18
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số
- -52
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Rēzekne FA mùa 18/19
Rēzekne FA xếp thứ 14 trong số 14 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 18 thua.
Vị trí Rēzekne FA so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Rēzekne FA tới Metta / LU ở ngôi đầu là 51 điểm. Muốn vượt Rīgas FS II, đội cần bù 9 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Rēzekne FA
Trận gần nhất, Rēzekne FA thua Riga FC II 0-5 trên sân khách. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 14.
Thành tích sân nhà và sân khách của Rēzekne FA
Rēzekne FA ghi 13 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,4 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Rēzekne FA
Sân nhà của Rēzekne FA, đội bóng Latvia, là Sporta Aģentūras Stadions. Sporta Aģentūras Stadions đón được 978 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Rēzekne FA
Hàng thủ Rēzekne FA đứng thứ 14, trung bình nhận 3,1 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Rēzekne FA
Lịch thi đấu đưa Rēzekne FA về sân nhà tiếp Rīgas FS II lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Rīgas FS II bước vào trận khi đứng thứ 13 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rīgas FS II là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdulrazak Shehu | Tiền vệ | Nigeria |
| 2 | E. Romanovs | Hậu vệ | |
| 3 | R. Hscanovics | Hậu vệ | |
| 6 | A. Kedrins | Tiền vệ | |
| 8 | R. Plotka | Hậu vệ | |
| 8 | A. Kovalovs | Tiền vệ | |
| 10 | Antons Petrovs | Tiền đạo | Latvia |
| 13 | Ronalds Jierkis | Tiền vệ | Latvia |
| 14 | D. Visnakovs | Tiền vệ | |
| 15 | P. Ivenkovs | Tiền vệ | |
| 16 | Aleksejs Maslobojevs | Thủ môn | Latvia |
| 18 | Armans Galajs | Tiền đạo | Latvia |
| 21 | K. Zencenko | Tiền vệ | |
| 22 | G. Timofejevs | Tiền vệ | |
| 23 | G. Silkans | Thủ môn | |
| 26 | R. Buks | Tiền vệ | |
| 26 | V. Aborkins | Tiền đạo | |
| 29 | A. Bogdanovs | Hậu vệ | |
| 30 | Ņikita Bovkuns | Hậu vệ | Latvia |
| 35 | R. Samuilics | Tiền vệ |